JS_01_092
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say playground equipment. nhận biết và nói thiết bị sân chơi.
- say the things in a playground that you like. nói những điều bạn thích ở sân chơi.
Vocabulary
Từ vựng
-
playground
sân chơi
"Let's go to the playground!"
"Hãy đến sân chơi nhé!"
-
slide
cầu trượt
"It's a slide!"
"Đó là một cầu trượt!"
-
seesaw
bập bênh
"It's a seesaw!"
"Đó là một cái bập bênh!"
-
monkey bars
thanh khỉ
"Let's play on the monkey bars!"
"Hãy chơi trên các thanh khỉ!"
-
sandbox
hộp cát
"Let's play in the sandbox!"
"Hãy chơi trong hộp cát!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
DESIGN A PLAYGROUND
thiết kế sân chơi
-
"We design a playground at school."
"Chúng em thiết kế một sân chơi ở trường."
-
Sentences
Câu
- Let's go to the playground!Hãy đến sân chơi nhé!
- It's a slide!Đó là một cầu trượt!
- It's a seesaw!Đó là một cái bập bênh!
- Let's play on the monkey bars!Hãy chơi trên các thanh khỉ!
- Let's play in the sandbox!Hãy chơi trong hộp cát!
- I like the slide. OK. Let's go to the slide.Em thích cầu trượt. Được. Đi cầu trượt nhé.