Let's Go to the Playground!

Hãy đến sân chơi!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say playground equipment. nhận biết và nói thiết bị sân chơi.
  • say the things in a playground that you like. nói những điều bạn thích ở sân chơi.

Vocabulary

Từ vựng

  • playground

    playground

    sân chơi

    "Let's go to the playground!"

    "Hãy đến sân chơi nhé!"

  • slide

    slide

    cầu trượt

    "It's a slide!"

    "Đó là một cầu trượt!"

  • seesaw

    seesaw

    bập bênh

    "It's a seesaw!"

    "Đó là một cái bập bênh!"

  • monkey bars

    monkey bars

    thanh khỉ

    "Let's play on the monkey bars!"

    "Hãy chơi trên các thanh khỉ!"

  • sandbox

    sandbox

    hộp cát

    "Let's play in the sandbox!"

    "Hãy chơi trong hộp cát!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • DESIGN A PLAYGROUND

    DESIGN A PLAYGROUND

    thiết kế sân chơi

    • "We design a playground at school."

      "Chúng em thiết kế một sân chơi ở trường."

Sentences

Câu

  • Let's go to the playground!
    Hãy đến sân chơi nhé!
  • It's a slide!
    Đó là một cầu trượt!
  • It's a seesaw!
    Đó là một cái bập bênh!
  • Let's play on the monkey bars!
    Hãy chơi trên các thanh khỉ!
  • Let's play in the sandbox!
    Hãy chơi trong hộp cát!
  • I like the slide. OK. Let's go to the slide.
    Em thích cầu trượt. Được. Đi cầu trượt nhé.