U8 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 8 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • pants

    pants

    quần

    "They are pants!"

    "Chúng là quần!"

  • hat

    hat

    "It's a hat!"

    "Đó là một cái mũ!"

  • wet

    wet

    ướt

    "My socks are wet."

    "Tất của tôi ướt rồi."

  • dry

    dry

    khô

    "My hat is dry."

    "Mũ của tôi khô rồi."

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • T-shirt

    T-shirt

    Áo thun

    "It's a T-shirt!"

    "Đó là một chiếc áo phông!"

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • socks

    socks

    đôi vớ

    "I like those green socks."

    "Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • shoes

    shoes

    đôi giày

    "Put on your shoes."

    "Mang giày của bạn vào."

  • hot

    hot

    nóng

    "It's so hot today. Drink lots of water."

    "Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."

  • cold

    cold

    lạnh

    "It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."

    "Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • COMIC STRIP

    COMIC STRIP

    truyện tranh

    • "I read a comic strip."

      "Em đọc một truyện tranh ngắn."

  • t shirt

    t shirt

    áo thun

    • "This is my blue T-shirt."

      "Đây là áo thun màu xanh của em."

  • Structures

    Structures

    cấu trúc

    • "We learn new structures today."

      "Hôm nay chúng em học cấu trúc câu mới."

Sentences

Câu

  • They are pants!
    Chúng là quần!
  • It's a hat!
    Đó là một cái mũ!
  • My socks are wet.
    Tất của tôi ướt rồi.
  • My hat is dry.
    Mũ của tôi khô rồi.
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • It's a T-shirt!
    Đó là một chiếc áo phông!
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • I like those green socks.
    Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • Put on your shoes.
    Mang giày của bạn vào.
  • It's so hot today. Drink lots of water.
    Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
  • It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.
    Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?
  • I have a T-shirt.
    Tôi có một áo thun.
  • I have a hat.
    Tôi có một cái mũ.
  • I have a dress.
    Tôi có một cái váy.
  • Do you have a T-shirt?
    Bạn có áo thun không?
  • Yes, I have a T-shirt.
    Có, tôi có một áo thun.
  • No, I don't have a T-shirt.
    Không, tôi không có áo thun.
  • Do you have pants?
    Bạn có quần dài không?
  • Yes, I have pants.
    Có, tôi có quần dài.
  • No, I don't have pants.
    Không, tôi không có quần dài.
  • Do you have a hat?
    Bạn có mũ không?
  • Yes, I have a hat.
    Có, tôi có một cái mũ.
  • No, I don't have a hat.
    Không, tôi không có mũ.
  • Do you have a dress?
    Bạn có váy không?
  • Yes, I have a dress.
    Có, tôi có một cái váy.
  • No, I don't have a dress.
    Không, tôi không có váy.
  • Do you have socks?
    Bạn có vớ không?
  • Yes, I have socks.
    Có, tôi có vớ.
  • No, I don't have socks.
    Không, tôi không có vớ.
  • Can you count to nine?
    Bạn có thể đếm đến chín không?