JS_01_089
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
pants
quần
"They are pants!"
"Chúng là quần!"
-
hat
mũ
"It's a hat!"
"Đó là một cái mũ!"
-
wet
ướt
"My socks are wet."
"Tất của tôi ướt rồi."
-
dry
khô
"My hat is dry."
"Mũ của tôi khô rồi."
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
T-shirt
Áo thun
"It's a T-shirt!"
"Đó là một chiếc áo phông!"
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
socks
đôi vớ
"I like those green socks."
"Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
shoes
đôi giày
"Put on your shoes."
"Mang giày của bạn vào."
-
hot
nóng
"It's so hot today. Drink lots of water."
"Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."
-
cold
lạnh
"It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."
"Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
COMIC STRIP
truyện tranh
-
"I read a comic strip."
"Em đọc một truyện tranh ngắn."
-
-
t shirt
áo thun
-
"This is my blue T-shirt."
"Đây là áo thun màu xanh của em."
-
-
Structures
cấu trúc
-
"We learn new structures today."
"Hôm nay chúng em học cấu trúc câu mới."
-
Sentences
Câu
- They are pants!Chúng là quần!
- It's a hat!Đó là một cái mũ!
- My socks are wet.Tất của tôi ướt rồi.
- My hat is dry.Mũ của tôi khô rồi.
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- It's a T-shirt!Đó là một chiếc áo phông!
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- I like those green socks.Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- Put on your shoes.Mang giày của bạn vào.
- It's so hot today. Drink lots of water.Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
- It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?
- I have a T-shirt.Tôi có một áo thun.
- I have a hat.Tôi có một cái mũ.
- I have a dress.Tôi có một cái váy.
- Do you have a T-shirt?Bạn có áo thun không?
- Yes, I have a T-shirt.Có, tôi có một áo thun.
- No, I don't have a T-shirt.Không, tôi không có áo thun.
- Do you have pants?Bạn có quần dài không?
- Yes, I have pants.Có, tôi có quần dài.
- No, I don't have pants.Không, tôi không có quần dài.
- Do you have a hat?Bạn có mũ không?
- Yes, I have a hat.Có, tôi có một cái mũ.
- No, I don't have a hat.Không, tôi không có mũ.
- Do you have a dress?Bạn có váy không?
- Yes, I have a dress.Có, tôi có một cái váy.
- No, I don't have a dress.Không, tôi không có váy.
- Do you have socks?Bạn có vớ không?
- Yes, I have socks.Có, tôi có vớ.
- No, I don't have socks.Không, tôi không có vớ.
- Can you count to nine?Bạn có thể đếm đến chín không?