JS_01_088
Language lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
T-shirt
Áo thun
"It's a T-shirt!"
"Đó là một chiếc áo phông!"
-
pants
quần
"They are pants!"
"Chúng là quần!"
-
hat
mũ
"It's a hat!"
"Đó là một cái mũ!"
-
raincoat
áo mưa
"It's rainy. Put on your raincoat!"
"Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!"
-
dress
đầm, váy
"It's a dress!"
"Nó là một chiếc đầm!"
-
wet
ướt
"My socks are wet."
"Tất của tôi ướt rồi."
-
dry
khô
"My hat is dry."
"Mũ của tôi khô rồi."
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
socks
đôi vớ
"I like those green socks."
"Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
shoes
đôi giày
"Put on your shoes."
"Mang giày của bạn vào."
-
hot
nóng
"It's so hot today. Drink lots of water."
"Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."
-
cold
lạnh
"It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."
"Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
swimsuit
đồ bơi
"I wear my swimsuit at the pool."
"Em mặc đồ bơi ở hồ bơi."
Sentences
Câu
- It's a T-shirt!Đó là một chiếc áo phông!
- They are pants!Chúng là quần!
- It's a hat!Đó là một cái mũ!
- It's rainy. Put on your raincoat!Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!
- It's a dress!Nó là một chiếc đầm!
- My socks are wet.Tất của tôi ướt rồi.
- My hat is dry.Mũ của tôi khô rồi.
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- I like those green socks.Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- Put on your shoes.Mang giày của bạn vào.
- It's so hot today. Drink lots of water.Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
- It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.