JS_01_085
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify words for dress-up costumes. xác định các từ chỉ trang phục hóa trang.
- say what clothes you like. nói những gì quần áo bạn thích.
Vocabulary
Từ vựng
-
T-shirt
Áo thun
"It's a T-shirt!"
"Đó là một chiếc áo phông!"
-
pants
quần
"They are pants!"
"Chúng là quần!"
-
hat
mũ
"It's a hat!"
"Đó là một cái mũ!"
-
raincoat
áo mưa
"It's rainy. Put on your raincoat!"
"Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!"
-
dress
đầm, váy
"It's a dress!"
"Nó là một chiếc đầm!"
-
socks
đôi vớ
"I like those green socks."
"Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
shoes
đôi giày
"Put on your shoes."
"Mang giày của bạn vào."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
pirate
cướp biển
-
"The pirate has a big ship."
"Tên cướp biển có một con tàu lớn."
-
-
princess
công chúa
-
"The princess wears a pink dress."
"Công chúa mặc một chiếc váy hồng."
-
-
crown
vương miện
-
"The crown is shiny."
"Chiếc vương miện lấp lánh."
-
-
cold
lạnh
-
"The water is cold."
"Nước lạnh."
-
Sentences
Câu
- It's a T-shirt!Đó là một chiếc áo phông!
- They are pants!Chúng là quần!
- It's a hat!Đó là một cái mũ!
- It's rainy. Put on your raincoat!Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!
- It's a dress!Nó là một chiếc đầm!
- I like those green socks.Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- Put on your shoes.Mang giày của bạn vào.