I Like My Dress!

Tôi thích chiếc váy của tôi!

Goals / Mục tiêu

  • identify words for dress-up costumes. xác định các từ chỉ trang phục hóa trang.
  • say what clothes you like. nói những gì quần áo bạn thích.

Vocabulary

Từ vựng

  • T-shirt

    T-shirt

    Áo thun

    "It's a T-shirt!"

    "Đó là một chiếc áo phông!"

  • pants

    pants

    quần

    "They are pants!"

    "Chúng là quần!"

  • hat

    hat

    "It's a hat!"

    "Đó là một cái mũ!"

  • raincoat

    raincoat

    áo mưa

    "It's rainy. Put on your raincoat!"

    "Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!"

  • dress

    dress

    đầm, váy

    "It's a dress!"

    "Nó là một chiếc đầm!"

  • socks

    socks

    đôi vớ

    "I like those green socks."

    "Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • shoes

    shoes

    đôi giày

    "Put on your shoes."

    "Mang giày của bạn vào."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • pirate

    pirate

    cướp biển

    • "The pirate has a big ship."

      "Tên cướp biển có một con tàu lớn."

  • princess

    princess

    công chúa

    • "The princess wears a pink dress."

      "Công chúa mặc một chiếc váy hồng."

  • crown

    crown

    vương miện

    • "The crown is shiny."

      "Chiếc vương miện lấp lánh."

  • cold

    cold

    lạnh

    • "The water is cold."

      "Nước lạnh."

Sentences

Câu

  • It's a T-shirt!
    Đó là một chiếc áo phông!
  • They are pants!
    Chúng là quần!
  • It's a hat!
    Đó là một cái mũ!
  • It's rainy. Put on your raincoat!
    Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!
  • It's a dress!
    Nó là một chiếc đầm!
  • I like those green socks.
    Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • Put on your shoes.
    Mang giày của bạn vào.