Let's Wash Our Clothes!

Hãy cùng giặt quần áo của chúng ta nào!

Goals / Mục tiêu

  • talk about what clothes you have. nói về những quần áo bạn có.
  • say when things are wet and dry. nói khi mọi thứ ướt và khô.

Vocabulary

Từ vựng

  • wet

    wet

    ướt

    "My socks are wet."

    "Tất của tôi ướt rồi."

  • dry

    dry

    khô

    "My hat is dry."

    "Mũ của tôi khô rồi."

  • squeeze

    squeeze

    vắt

    "First, squeeze the lemons. Then, make lemonade."

    "Đầu tiên"

  • shoes

    shoes

    đôi giày

    "Put on your shoes."

    "Mang giày của bạn vào."

  • hang

    hang

    treo (quần áo, đồ vật)

    "Hang your hat here."

    "Con treo mũ ở đây nhé."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • sunny

    sunny

    nắng

    • "It is sunny today."

      "Hôm nay trời có nắng."

  • cold

    cold

    lạnh

    • "The weather is cold."

      "Thời tiết lạnh."

  • boots

    boots

    ủng

    • "I wear boots in the rain."

      "Con mang ủng khi trời mưa."

  • swimsuit

    swimsuit

    đồ bơi

    • "She has a pink swimsuit."

      "Bạn ấy có một bộ đồ bơi màu hồng."

  • T-shirt

    T-shirt

    áo thun

    • "This T-shirt is blue."

      "Cái áo thun này màu xanh dương."

  • Pants

    Pants

    quần dài

    • "My pants are black."

      "Quần của con màu đen."

  • hat

    hat

    • "Put on your hat."

      "Đội mũ vào nhé."

  • socks

    socks

    tất

    • "My socks are white."

      "Tất của con màu trắng."

Sentences

Câu

  • My socks are wet.
    Tất của tôi ướt rồi.
  • My hat is dry.
    Mũ của tôi khô rồi.
  • First, squeeze the lemons. Then, make lemonade.
    Đầu tiên, vắt chanh. Sau đó, làm nước chanh.
  • Put on your shoes.
    Mang giày của bạn vào.