JS_01_084
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- talk about what clothes you have. nói về những quần áo bạn có.
- say when things are wet and dry. nói khi mọi thứ ướt và khô.
Vocabulary
Từ vựng
-
wet
ướt
"My socks are wet."
"Tất của tôi ướt rồi."
-
dry
khô
"My hat is dry."
"Mũ của tôi khô rồi."
-
squeeze
vắt
"First, squeeze the lemons. Then, make lemonade."
"Đầu tiên"
-
shoes
đôi giày
"Put on your shoes."
"Mang giày của bạn vào."
-
hang
treo (quần áo, đồ vật)
"Hang your hat here."
"Con treo mũ ở đây nhé."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
sunny
nắng
-
"It is sunny today."
"Hôm nay trời có nắng."
-
-
cold
lạnh
-
"The weather is cold."
"Thời tiết lạnh."
-
-
boots
ủng
-
"I wear boots in the rain."
"Con mang ủng khi trời mưa."
-
-
swimsuit
đồ bơi
-
"She has a pink swimsuit."
"Bạn ấy có một bộ đồ bơi màu hồng."
-
-
T-shirt
áo thun
-
"This T-shirt is blue."
"Cái áo thun này màu xanh dương."
-
-
Pants
quần dài
-
"My pants are black."
"Quần của con màu đen."
-
-
hat
mũ
-
"Put on your hat."
"Đội mũ vào nhé."
-
-
socks
tất
-
"My socks are white."
"Tất của con màu trắng."
-
Sentences
Câu
- My socks are wet.Tất của tôi ướt rồi.
- My hat is dry.Mũ của tôi khô rồi.
- First, squeeze the lemons. Then, make lemonade.Đầu tiên, vắt chanh. Sau đó, làm nước chanh.
- Put on your shoes.Mang giày của bạn vào.