JS_01_083
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say some words for weather and temperature. nhận biết và nói một số từ chỉ thời tiết và nhiệt độ.
- say if it's hot or cold and what the weather is like. nói xem trời nóng hay lạnh và thời tiết như thế nào.
Vocabulary
Từ vựng
-
raincoat
áo mưa
"It's rainy. Put on your raincoat!"
"Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!"
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
cold
lạnh
"It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."
"Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
hot
nóng
"It's so hot today. Drink lots of water."
"Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
socks
tất
-
"I wear socks."
"Em mang đôi tất."
-
-
pants
quần dài
-
"These pants are blue."
"Quần dài này màu xanh dương."
-
-
t-shirt
áo thun
-
"My t-shirt is red."
"Áo thun của em màu đỏ."
-
-
hat
mũ
-
"Put on your hat."
"Đội mũ vào nhé."
-
-
swimsuit
đồ bơi
-
"She has a pink swimsuit."
"Bạn ấy có đồ bơi màu hồng."
-
-
swimming pool
hồ bơi
-
"We play in the swimming pool."
"Chúng em chơi ở hồ bơi."
-
-
SUNNY AND RAINY
nắng và mưa
-
"Today is sunny and rainy."
"Hôm nay trời nắng và mưa."
-
Sentences
Câu
- It's rainy. Put on your raincoat!Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
- It's so hot today. Drink lots of water.Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.