It's Sunny!

Trời nắng!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say some words for weather and temperature. nhận biết và nói một số từ chỉ thời tiết và nhiệt độ.
  • say if it's hot or cold and what the weather is like. nói xem trời nóng hay lạnh và thời tiết như thế nào.

Vocabulary

Từ vựng

  • raincoat

    raincoat

    áo mưa

    "It's rainy. Put on your raincoat!"

    "Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!"

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • cold

    cold

    lạnh

    "It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves."

    "Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón"

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • hot

    hot

    nóng

    "It's so hot today. Drink lots of water."

    "Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • socks

    socks

    tất

    • "I wear socks."

      "Em mang đôi tất."

  • pants

    pants

    quần dài

    • "These pants are blue."

      "Quần dài này màu xanh dương."

  • t-shirt

    t-shirt

    áo thun

    • "My t-shirt is red."

      "Áo thun của em màu đỏ."

  • hat

    hat

    • "Put on your hat."

      "Đội mũ vào nhé."

  • swimsuit

    swimsuit

    đồ bơi

    • "She has a pink swimsuit."

      "Bạn ấy có đồ bơi màu hồng."

  • swimming pool

    swimming pool

    hồ bơi

    • "We play in the swimming pool."

      "Chúng em chơi ở hồ bơi."

  • SUNNY AND RAINY

    SUNNY AND RAINY

    nắng và mưa

    • "Today is sunny and rainy."

      "Hôm nay trời nắng và mưa."

Sentences

Câu

  • It's rainy. Put on your raincoat!
    Trời mưa. Hãy mặc áo mưa vào!
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's so cold today. Wear a hat, coat and gloves.
    Thời tiết hôm nay rất lạnh. Hãy đội nón, mặc áo khoác và mang găng tay.
  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • It's so hot today. Drink lots of water.
    Thời tiết hôm nay rất nóng. Hãy uống nhiều nước.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.