Let's Go Swimming!

Hãy đi bơi!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the words swimsuit, sunglasses, and swimming pool. nhận biết và nói các từ áo tắm, kính râm và hồ bơi.
  • identify the clothes you wear when you go swimming. xác định quần áo bạn mặc khi đi bơi.

Vocabulary

Từ vựng

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • swimsuit

    swimsuit

    đồ bơi

    "I wear a swimsuit."

    "Em mặc đồ bơi."

  • swimming pool

    swimming pool

    hồ bơi

    "We play in the swimming pool."

    "Chúng em chơi ở hồ bơi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • socks

    socks

    đôi tất

    • "My socks are blue."

      "Vớ của em màu xanh dương."

  • pants

    pants

    quần dài

    • "These pants are new."

      "Cái quần này mới."

  • t-shirt

    t-shirt

    áo thun

    • "I have a red t-shirt."

      "Em có một áo thun màu đỏ."

  • hat

    hat

    cái mũ

    • "Put on your hat."

      "Đội mũ vào nhé."

Sentences

Câu

  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.