JS_01_082
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words swimsuit, sunglasses, and swimming pool. nhận biết và nói các từ áo tắm, kính râm và hồ bơi.
- identify the clothes you wear when you go swimming. xác định quần áo bạn mặc khi đi bơi.
Vocabulary
Từ vựng
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
swimsuit
đồ bơi
"I wear a swimsuit."
"Em mặc đồ bơi."
-
swimming pool
hồ bơi
"We play in the swimming pool."
"Chúng em chơi ở hồ bơi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
socks
đôi tất
-
"My socks are blue."
"Vớ của em màu xanh dương."
-
-
pants
quần dài
-
"These pants are new."
"Cái quần này mới."
-
-
t-shirt
áo thun
-
"I have a red t-shirt."
"Em có một áo thun màu đỏ."
-
-
hat
cái mũ
-
"Put on your hat."
"Đội mũ vào nhé."
-
Sentences
Câu
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.