Goals / Mục tiêu
- recognize and say some clothes words. nhận biết và nói một số từ về quần áo.
- ask and answer questions about what clothes you and others have. hỏi và trả lời các câu hỏi về quần áo mà bạn và người khác có.
Vocabulary
Từ vựng
-
T-shirt
Áo thun
"It's a T-shirt!"
"Đó là một chiếc áo phông!"
-
pants
quần
"They are pants!"
"Chúng là quần!"
-
hat
mũ
"It's a hat!"
"Đó là một cái mũ!"
-
socks
đôi vớ
"I like those green socks."
"Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
PAPER DOLLS
búp bê giấy
-
"I play with paper dolls."
"Em chơi với búp bê giấy."
-
Sentences
Câu
- It's a T-shirt!Đó là một chiếc áo phông!
- They are pants!Chúng là quần!
- It's a hat!Đó là một cái mũ!
- I like those green socks.Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.