Review Time!

Thời gian ôn tập!

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • apples

    apples

    những quả táo

    "I like apples."

    "Tôi thích táo."

  • oranges

    oranges

    những quả cam

    "I like oranges."

    "Tôi thích cam."

  • bananas

    bananas

    những quả chuối

    "I like bananas."

    "Tôi thích chuối."

  • potatoes

    potatoes

    những củ khoai tây

    "I like potatoes!"

    "Tôi thích những củ khoai tây!"

  • popcorn

    popcorn

    bắp rang bơ

    "I like popcorn!"

    "Tôi thích bỏng ngô!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • grapes

    grapes

    những quả nho

    "Do you want some grapes?"

    "Bạn có muốn một vài quả nho không?"

  • milk

    milk

    sữa

    "Can I have a glass of milk, please?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • orange juice

    orange juice

    nước cam

    "I don't have orange juice."

    "Tôi không có nước cam"

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • oil

    oil

    dầu ăn

    • "Mom adds oil to the pan."

      "Mẹ thêm dầu ăn vào chảo."

  • pot

    pot

    nồi

    • "The soup is in the pot."

      "Canh ở trong cái nồi."

  • cook

    cook

    nấu ăn

    • "I cook with my mom."

      "Em nấu ăn với mẹ."

  • TRACING AND COLORING

    TRACING AND COLORING

    tô màu và đồ nét

    • "We are tracing and coloring a cat."

      "Chúng em tô theo nét và tô màu một con mèo."

Sentences

Câu

  • I like apples.
    Tôi thích táo.
  • I like oranges.
    Tôi thích cam.
  • I like bananas.
    Tôi thích chuối.
  • I like potatoes!
    Tôi thích những củ khoai tây!
  • I like popcorn!
    Tôi thích bỏng ngô!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • Do you want some grapes?
    Bạn có muốn một vài quả nho không?
  • Can I have a glass of milk, please?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • I don't have orange juice.
    Tôi không có nước cam
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.