JS_01_077
Language lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
apples
những quả táo
"I like apples."
"Tôi thích táo."
-
oranges
những quả cam
"I like oranges."
"Tôi thích cam."
-
bananas
những quả chuối
"I like bananas."
"Tôi thích chuối."
-
potatoes
những củ khoai tây
"I like potatoes!"
"Tôi thích những củ khoai tây!"
-
popcorn
bắp rang bơ
"I like popcorn!"
"Tôi thích bỏng ngô!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
grapes
những quả nho
"Do you want some grapes?"
"Bạn có muốn một vài quả nho không?"
-
milk
sữa
"Can I have a glass of milk, please?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
orange juice
nước cam
"I don't have orange juice."
"Tôi không có nước cam"
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
oil
dầu ăn
-
"Mom adds oil to the pan."
"Mẹ thêm dầu ăn vào chảo."
-
-
pot
nồi
-
"The soup is in the pot."
"Canh ở trong cái nồi."
-
-
cook
nấu ăn
-
"I cook with my mom."
"Em nấu ăn với mẹ."
-
-
TRACING AND COLORING
tô màu và đồ nét
-
"We are tracing and coloring a cat."
"Chúng em tô theo nét và tô màu một con mèo."
-
Sentences
Câu
- I like apples.Tôi thích táo.
- I like oranges.Tôi thích cam.
- I like bananas.Tôi thích chuối.
- I like potatoes!Tôi thích những củ khoai tây!
- I like popcorn!Tôi thích bỏng ngô!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- Do you want some grapes?Bạn có muốn một vài quả nho không?
- Can I have a glass of milk, please?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- I don't have orange juice.Tôi không có nước cam
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.