JS_01_074
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say words related to cooking. nhận biết và nói được các từ liên quan đến nấu ăn.
- listen and respond to a story about making popcorn. nghe và trả lời câu chuyện về cách làm bỏng ngô.
Vocabulary
Từ vựng
-
popcorn
bắp rang bơ
"I like popcorn!"
"Tôi thích bỏng ngô!"
-
put
đặt
"Put the lettuce on the bread."
"Đặt rau diếp lên bánh mì."
-
cook
nấu ăn
"When I was a teenager, I learned how to cook."
"Khi tôi còn là một thiếu niên"
-
oil
dầu
"You can use paints made from oil."
"Bạn có thể dùng sơn làm từ dầu."
-
pot
cái nồi
"The pot is big."
"Cái nồi to."
-
yummy
ngon
"This cake is yummy."
"Bánh này ngon quá."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
hot
nóng
-
"The soup is hot."
"Súp nóng."
-
Sentences
Câu
- I like popcorn!Tôi thích bỏng ngô!
- Put the lettuce on the bread.Đặt rau diếp lên bánh mì.
- When I was a teenager, I learned how to cook.Khi tôi còn là một thiếu niên, tôi đã học cách nấu ăn.
- You can use paints made from oil.Bạn có thể dùng sơn làm từ dầu.