Popcorn!

Bỏng ngô!

Goals / Mục tiêu

  • identify and say words related to cooking. nhận biết và nói được các từ liên quan đến nấu ăn.
  • listen and respond to a story about making popcorn. nghe và trả lời câu chuyện về cách làm bỏng ngô.

Vocabulary

Từ vựng

  • popcorn

    popcorn

    bắp rang bơ

    "I like popcorn!"

    "Tôi thích bỏng ngô!"

  • put

    put

    đặt

    "Put the lettuce on the bread."

    "Đặt rau diếp lên bánh mì."

  • cook

    cook

    nấu ăn

    "When I was a teenager, I learned how to cook."

    "Khi tôi còn là một thiếu niên"

  • oil

    oil

    dầu

    "You can use paints made from oil."

    "Bạn có thể dùng sơn làm từ dầu."

  • pot

    pot

    cái nồi

    "The pot is big."

    "Cái nồi to."

  • yummy

    yummy

    ngon

    "This cake is yummy."

    "Bánh này ngon quá."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • hot

    hot

    nóng

    • "The soup is hot."

      "Súp nóng."

Sentences

Câu

  • I like popcorn!
    Tôi thích bỏng ngô!
  • Put the lettuce on the bread.
    Đặt rau diếp lên bánh mì.
  • When I was a teenager, I learned how to cook.
    Khi tôi còn là một thiếu niên, tôi đã học cách nấu ăn.
  • You can use paints made from oil.
    Bạn có thể dùng sơn làm từ dầu.