Let's Have a Picnic!

Chúng ta hãy đi dã ngoại!

Goals / Mục tiêu

  • talk about your likes and dislikes. nói về những điều bạn thích và không thích.
  • ask for and offer food politely. hỏi và mời đồ ăn một cách lịch sự.

Vocabulary

Từ vựng

  • popcorn

    popcorn

    bắp rang bơ

    "I like popcorn!"

    "Tôi thích bỏng ngô!"

  • potatoes

    potatoes

    những củ khoai tây

    "I like potatoes!"

    "Tôi thích những củ khoai tây!"

  • apples

    apples

    những quả táo

    "I like apples."

    "Tôi thích táo."

  • oranges

    oranges

    những quả cam

    "I like oranges."

    "Tôi thích cam."

  • bananas

    bananas

    những quả chuối

    "I like bananas."

    "Tôi thích chuối."

  • juice

    juice

    nươc ep

    "I like juice."

    "Tôi thich nươc ep trai cây."

  • milk

    milk

    sữa

    "Can I have a glass of milk, please?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • grapes

    grapes

    những quả nho

    "Do you want some grapes?"

    "Bạn có muốn một vài quả nho không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • orange juice

    orange juice

    nước cam

    • "I drink orange juice."

      "Con uống nước cam."

Sentences

Câu

  • I like popcorn!
    Tôi thích bỏng ngô!
  • I like potatoes!
    Tôi thích những củ khoai tây!
  • I like apples.
    Tôi thích táo.
  • I like oranges.
    Tôi thích cam.
  • I like bananas.
    Tôi thích chuối.
  • I like juice.
    Tôi thich nươc ep trai cây.
  • Can I have a glass of milk, please?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • Do you want some grapes?
    Bạn có muốn một vài quả nho không?
  • Yes, I like...
    Vâng em thích...
  • No, I don't like...
    Không em không thích...