JS_01_073
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- talk about your likes and dislikes. nói về những điều bạn thích và không thích.
- ask for and offer food politely. hỏi và mời đồ ăn một cách lịch sự.
Vocabulary
Từ vựng
-
popcorn
bắp rang bơ
"I like popcorn!"
"Tôi thích bỏng ngô!"
-
potatoes
những củ khoai tây
"I like potatoes!"
"Tôi thích những củ khoai tây!"
-
apples
những quả táo
"I like apples."
"Tôi thích táo."
-
oranges
những quả cam
"I like oranges."
"Tôi thích cam."
-
bananas
những quả chuối
"I like bananas."
"Tôi thích chuối."
-
juice
nươc ep
"I like juice."
"Tôi thich nươc ep trai cây."
-
milk
sữa
"Can I have a glass of milk, please?"
"Có thể cho tôi một ly sữa không?"
-
grapes
những quả nho
"Do you want some grapes?"
"Bạn có muốn một vài quả nho không?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
orange juice
nước cam
-
"I drink orange juice."
"Con uống nước cam."
-
Sentences
Câu
- I like popcorn!Tôi thích bỏng ngô!
- I like potatoes!Tôi thích những củ khoai tây!
- I like apples.Tôi thích táo.
- I like oranges.Tôi thích cam.
- I like bananas.Tôi thích chuối.
- I like juice.Tôi thich nươc ep trai cây.
- Can I have a glass of milk, please?Có thể cho tôi một ly sữa không?
- Do you want some grapes?Bạn có muốn một vài quả nho không?
- Yes, I like...Vâng em thích...
- No, I don't like...Không em không thích...