Hi! How Are You?

CHÀO! Bạn có khỏe không?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say the rules of the class. nhận biết và nêu nội quy của lớp.
  • identify emotions and say how you feel. xác định cảm xúc và nói bạn cảm thấy thế nào.

Vocabulary

Từ vựng

  • happy

    happy

    vui

    "I'm happy!"

    "Tôi vui!"

  • sad

    sad

    buồn

    "I'm sad."

    "Tôi buồn."

  • angry

    angry

    tức giận

    "I'm angry!"

    "Tôi đang tức giận!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • tired

    tired

    mệt mỏi

    • "I am tired."

      "Em mệt."

Sentences

Câu

  • I'm happy!
    Tôi vui!
  • I'm sad.
    Tôi buồn.
  • I'm angry!
    Tôi đang tức giận!
  • Hi! How Are You?
    Chào! Bạn có khỏe không?