JS_01_069
First day lesson: Introductions, Establish CM system
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- identify and say the rules of the class. nhận biết và nêu nội quy của lớp.
- identify emotions and say how you feel. xác định cảm xúc và nói bạn cảm thấy thế nào.
Vocabulary
Từ vựng
-
happy
vui
"I'm happy!"
"Tôi vui!"
-
sad
buồn
"I'm sad."
"Tôi buồn."
-
angry
tức giận
"I'm angry!"
"Tôi đang tức giận!"
-
hello
xin chào
-
friend
bạn
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
tired
mệt mỏi
-
"I am tired."
"Em mệt."
-
Sentences
Câu
- I'm happy!Tôi vui!
- I'm sad.Tôi buồn.
- I'm angry!Tôi đang tức giận!
- Hi! How Are You?Chào! Bạn có khỏe không?
- Hello, I am happy today.Xin chào, hôm nay em vui.
- How are you today?Hôm nay bạn thế nào?
- I am tired now.Bây giờ em mệt.