JS_01_068
Certificates, results and final lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for jungle animals. nhận biết và nói được các từ về động vật rừng.
- identify what animals are doing. xác định những gì động vật đang làm.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
tiger
con hổ
-
"The tiger is big."
"Con hổ to."
-
-
monkey
con khỉ
-
"The monkey can jump."
"Con khỉ có thể nhảy."
-
-
crocodile
con cá sấu
-
"I see a crocodile."
"Em thấy một con cá sấu."
-
-
gecko
con tắc kè
-
"The gecko is on the wall."
"Con thạch sùng ở trên tường."
-
-
snake
con rắn
-
"The snake is long."
"Con rắn dài."
-
-
elephant
con voi
-
"The elephant is strong."
"Con voi khỏe."
-
Sentences
Câu
- The tiger is running.Con hổ đang chạy.
- The monkey is sleeping.Con khỉ đang ngủ.
- The crocodile is sleeping.Con cá sấu đang ngủ.
- The gecko is climbing.Con tắc kè đang leo.
- The snake is climbing.Con rắn đang leo.
- The elephant is eating.Con voi đang ăn.