Final Lesson: Results and Certificates

Bài học cuối cùng: Kết quả và Chứng chỉ

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for jungle animals. nhận biết và nói được các từ về động vật rừng.
  • identify what animals are doing. xác định những gì động vật đang làm.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • tiger

    tiger

    con hổ

    • "The tiger is big."

      "Con hổ to."

  • monkey

    monkey

    con khỉ

    • "The monkey can jump."

      "Con khỉ có thể nhảy."

  • crocodile

    crocodile

    con cá sấu

    • "I see a crocodile."

      "Em thấy một con cá sấu."

  • gecko

    gecko

    con tắc kè

    • "The gecko is on the wall."

      "Con thạch sùng ở trên tường."

  • snake

    snake

    con rắn

    • "The snake is long."

      "Con rắn dài."

  • elephant

    elephant

    con voi

    • "The elephant is strong."

      "Con voi khỏe."

Sentences

Câu

  • The tiger is running.
    Con hổ đang chạy.
  • The monkey is sleeping.
    Con khỉ đang ngủ.
  • The crocodile is sleeping.
    Con cá sấu đang ngủ.
  • The gecko is climbing.
    Con tắc kè đang leo.
  • The snake is climbing.
    Con rắn đang leo.
  • The elephant is eating.
    Con voi đang ăn.