Review Time!

Thời gian ôn tập!

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • flower

    flower

    hoa

    "I can see a flower!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!"

  • leaf

    leaf

    lá cây

    "I can see a leaf!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một chiếc lá!"

  • rock

    rock

    đá

    "The frog is on the rock."

    "Con ếch nằm trên tảng đá."

  • frog

    frog

    con ếch

    "I see a frog!"

    "Tôi nhìn thấy một con ếch!"

  • see

    see

    nhìn thấy

    "I see a bird!"

    "Tôi nhìn thấy một con chim!"

  • tree

    tree

    cây

    "The bird is in the tree."

    "Con chim đang ở trên cây."

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • garden

    garden

    khu vườn

    "We play soccer in our garden."

    "Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn."

  • bird

    bird

    chim

    "The bird can fly."

    "Con chim có thể bay."

  • rain

    rain

    mưa

    "Do you think there will be rain today?"

    "Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?"

  • on

    on

    trên

    "The cat is on the chair."

    "Con mèo ở trên cái ghế."

  • under

    under

    ở dưới

    "The cat is under the chair."

    "Con mèo thì ở dưới cái ghế."

  • in

    in

    trong

    "The cat is in the box."

    "Con mèo thì ở trong cái hộp."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • yes

    yes

    vâng

    • "Yes, I can do it."

      "Vâng, con làm được."

Sentences

Câu

  • I can see a flower!
    Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!
  • I can see a leaf!
    Tôi có thể nhìn thấy một chiếc lá!
  • The frog is on the rock.
    Con ếch nằm trên tảng đá.
  • I see a frog!
    Tôi nhìn thấy một con ếch!
  • I see a bird!
    Tôi nhìn thấy một con chim!
  • The bird is in the tree.
    Con chim đang ở trên cây.
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • We play soccer in our garden.
    Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn.
  • The bird can fly.
    Con chim có thể bay.
  • Do you think there will be rain today?
    Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?
  • The cat is on the chair.
    Con mèo ở trên cái ghế.
  • The cat is under the chair.
    Con mèo thì ở dưới cái ghế.
  • The cat is in the box.
    Con mèo thì ở trong cái hộp.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • Where is the frog?
    Con ếch ở đâu?
  • Where is the bird?
    Con chim ở đâu?
  • Where is the flower?
    Bông hoa ở đâu?