Rain, Rain, Go Away

Mưa, mưa, đi đi

Goals / Mục tiêu

  • identify and say words for things found outside. xác định và nói các từ chỉ những đồ vật được tìm thấy ở bên ngoài.
  • recognize and say the letter Rr in different words. nhận biết và nói chữ Rr bằng những từ khác nhau.

Vocabulary

Từ vựng

  • tree

    tree

    cây

    "The bird is in the tree."

    "Con chim đang ở trên cây."

  • flower

    flower

    hoa

    "I can see a flower!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!"

  • rock

    rock

    đá

    "The frog is on the rock."

    "Con ếch nằm trên tảng đá."

  • frog

    frog

    con ếch

    "I see a frog!"

    "Tôi nhìn thấy một con ếch!"

  • bird

    bird

    chim

    "The bird can fly."

    "Con chim có thể bay."

  • rain

    rain

    mưa

    "Do you think there will be rain today?"

    "Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • tape

    tape

    băng dính

    • "I use tape for my paper."

      "Em dùng băng dính cho tờ giấy."

  • jacket

    jacket

    áo khoác

    • "My jacket is warm."

      "Áo khoác của em rất ấm."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của em."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I have a new pencil."

      "Em có một bút chì mới."

  • marker

    marker

    bút lông

    • "The marker is blue."

      "Bút lông màu xanh dương."

  • backpack

    backpack

    ba lô

    • "My backpack is big."

      "Ba lô của em to."

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    • "The sun is yellow."

      "Mặt trời màu vàng."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    • "My bag is blue."

      "Cặp của em màu xanh dương."

  • green

    green

    màu xanh lá

    • "The leaf is green."

      "Chiếc lá màu xanh lá."

  • red

    red

    màu đỏ

    • "The apple is red."

      "Quả táo màu đỏ."

  • orange

    orange

    màu cam

    • "The ball is orange."

      "Quả bóng màu cam."

  • pink

    pink

    màu hồng

    • "I like pink flowers."

      "Em thích hoa màu hồng."

  • purple

    purple

    màu tím

    • "Her kite is purple."

      "Con diều của bạn ấy màu tím."

  • leaf

    leaf

    chiếc lá

    • "A leaf falls down."

      "Một chiếc lá rơi xuống."

  • see

    see

    thấy

    • "I see a bird."

      "Em nhìn thấy một con chim."

  • garden

    garden

    khu vườn

    • "We play in the garden."

      "Chúng em chơi trong khu vườn."

  • gloves

    gloves

    găng tay

    • "I wear gloves in winter."

      "Em đeo găng tay vào mùa đông."

Sentences

Câu

  • The bird is in the tree.
    Con chim đang ở trên cây.
  • I can see a flower!
    Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!
  • The frog is on the rock.
    Con ếch nằm trên tảng đá.
  • I see a frog!
    Tôi nhìn thấy một con ếch!
  • The bird can fly.
    Con chim có thể bay.
  • Do you think there will be rain today?
    Bạn nghĩ rằng trời hôm nay sẽ mưa không?
  • Rain, Rain, Go Away
    Mưa ơi mưa ơi hãy đi đi