What Do You See Outside?

Bạn thấy gì bên ngoài?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words related to gardens. nhận biết và sử dụng các từ vựng liên quan đến khu vườn
  • answer questions about what you can see. trả lời các câu hỏi về những gì bạn có thể nhìn thấy.

Vocabulary

Từ vựng

  • flower

    flower

    hoa

    "I can see a flower!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!"

  • leaf

    leaf

    lá cây

    "I can see a leaf!"

    "Tôi có thể nhìn thấy một chiếc lá!"

  • rock

    rock

    đá

    "The frog is on the rock."

    "Con ếch nằm trên tảng đá."

  • frog

    frog

    con ếch

    "I see a frog!"

    "Tôi nhìn thấy một con ếch!"

  • see

    see

    nhìn thấy

    "I see a bird!"

    "Tôi nhìn thấy một con chim!"

  • gloves

    gloves

    găng tay

    "I love my pink gloves."

    "Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."

  • garden

    garden

    khu vườn

    "We play soccer in our garden."

    "Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • tape

    tape

    băng dính

    • "I use tape for my paper."

      "Em dùng băng keo cho tờ giấy của em."

  • jacket

    jacket

    áo khoác

    • "My jacket is warm."

      "Áo khoác của em rất ấm."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của em."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I have a pencil."

      "Em có một cây bút chì."

  • marker

    marker

    bút lông

    • "The marker is blue."

      "Bút lông màu xanh dương."

  • backpack

    backpack

    ba lô

    • "My backpack is big."

      "Ba lô của em to."

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    • "The sun is yellow."

      "Mặt trời màu vàng."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    • "The sky is blue."

      "Bầu trời màu xanh dương."

  • green

    green

    màu xanh lá

    • "The leaf is green."

      "Chiếc lá màu xanh lá cây."

  • red

    red

    màu đỏ

    • "The apple is red."

      "Quả táo màu đỏ."

  • orange

    orange

    màu cam

    • "My bag is orange."

      "Cái cặp của em màu cam."

  • pink

    pink

    màu hồng

    • "My flower is pink."

      "Bông hoa của em màu hồng."

  • purple

    purple

    màu tím

    • "The kite is purple."

      "Cái diều màu tím."

Sentences

Câu

  • I can see a flower!
    Tôi có thể nhìn thấy một bông hoa!
  • I can see a leaf!
    Tôi có thể nhìn thấy một chiếc lá!
  • The frog is on the rock.
    Con ếch nằm trên tảng đá.
  • I see a frog!
    Tôi nhìn thấy một con ếch!
  • I see a bird!
    Tôi nhìn thấy một con chim!
  • I love my pink gloves.
    Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
  • We play soccer in our garden.
    Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn.