U5 Assessment and TA-led Lesson

Bài đánh giá U5 và bài học do TA hướng dẫn

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • walk

    walk

    đi bộ

    "I can walk!"

    "Tôi có thể đi bộ!"

  • clap

    clap

    vỗ tay

    "I can clap my hands!"

    "Tôi có thể vỗ tay."

  • make

    make

    làm

    "Let's make a smoothie!"

    "Hãy làm một ly sinh tố!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • climb

    climb

    leo, trèo

    "Can you climb a tree?"

    "Bạn có leo cây được không?"

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Scoring

    Scoring

    ghi điểm

    • "I am scoring a goal!"

      "Con đang ghi một bàn thắng!"

  • make a sheep

    make a sheep

    làm con cừu

    • "Let’s make a sheep with paper."

      "Chúng mình làm con cừu bằng giấy nhé."

Sentences

Câu

  • I can walk!
    Tôi có thể đi bộ!
  • I can clap my hands!
    Tôi có thể vỗ tay.
  • Let's make a smoothie!
    Hãy làm một ly sinh tố!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • Can you climb a tree?
    Bạn có leo cây được không?
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • Yes, I can.
    Vâng, em có thể.
  • No, I can't.
    Không, em không thể.