Review Time!

Thời gian ôn tập!

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • sit

    sit

    ngồi

    "Sit nicely!"

    "Ngồi thật đẹp!"

  • stop

    stop

    dừng lại

    "3-2-1 ... Stop!"

    "3-2-1 ... Dừng lại!"

  • walk

    walk

    đi bộ

    "I can walk!"

    "Tôi có thể đi bộ!"

  • hop

    hop

    nhảy lò cò

    "I can hop!"

    "Tôi có thể nhảy lò cò!"

  • clap

    clap

    vỗ tay

    "I can clap my hands!"

    "Tôi có thể vỗ tay."

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • five

    five

    năm

    "I see five cows."

    "Tôi nhìn thấy năm con bò."

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • climb

    climb

    leo, trèo

    "Can you climb a tree?"

    "Bạn có leo cây được không?"

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • draw

    draw

    vẽ

    "I can draw."

    "Tôi thích vẽ."

  • help

    help

    giúp đỡ

    "The doctor helps sick people."

    "Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."

  • dance

    dance

    nhảy

    "They can dance."

    "Họ có thể nhảy."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • dig

    dig

    đào (đào đất, đào hố)

    "I dig a hole in the sand."

    "Em đào một cái hố trên cát."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • wiggle

    wiggle

    lắc lư

    • "The worm can wiggle."

      "Con giun có thể nguẩy."

Sentences

Câu

  • Sit nicely!
    Ngồi thật đẹp!
  • 3-2-1 ... Stop!
    3-2-1 ... Dừng lại!
  • I can walk!
    Tôi có thể đi bộ!
  • I can hop!
    Tôi có thể nhảy lò cò!
  • I can clap my hands!
    Tôi có thể vỗ tay.
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • I see five cows.
    Tôi nhìn thấy năm con bò.
  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • Can you climb a tree?
    Bạn có leo cây được không?
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • I can draw.
    Tôi thích vẽ.
  • The doctor helps sick people.
    Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
  • They can dance.
    Họ có thể nhảy.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • I can stop walking.
    Em có thể dừng đi bộ.
  • I can help my friend.
    Em có thể giúp bạn của em.
  • Yes, I can.
    Vâng em có thể.
  • No, I can't.
    Không em không thể.