JS_01_054
Language lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
sit
ngồi
"Sit nicely!"
"Ngồi thật đẹp!"
-
stop
dừng lại
"3-2-1 ... Stop!"
"3-2-1 ... Dừng lại!"
-
walk
đi bộ
"I can walk!"
"Tôi có thể đi bộ!"
-
hop
nhảy lò cò
"I can hop!"
"Tôi có thể nhảy lò cò!"
-
clap
vỗ tay
"I can clap my hands!"
"Tôi có thể vỗ tay."
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
five
năm
"I see five cows."
"Tôi nhìn thấy năm con bò."
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
climb
leo, trèo
"Can you climb a tree?"
"Bạn có leo cây được không?"
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
draw
vẽ
"I can draw."
"Tôi thích vẽ."
-
help
giúp đỡ
"The doctor helps sick people."
"Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
dig
đào (đào đất, đào hố)
"I dig a hole in the sand."
"Em đào một cái hố trên cát."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
wiggle
lắc lư
-
"The worm can wiggle."
"Con giun có thể nguẩy."
-
Sentences
Câu
- Sit nicely!Ngồi thật đẹp!
- 3-2-1 ... Stop!3-2-1 ... Dừng lại!
- I can walk!Tôi có thể đi bộ!
- I can hop!Tôi có thể nhảy lò cò!
- I can clap my hands!Tôi có thể vỗ tay.
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- I see five cows.Tôi nhìn thấy năm con bò.
- I can run.Tôi có thể chạy.
- Can you climb a tree?Bạn có leo cây được không?
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- I can draw.Tôi thích vẽ.
- The doctor helps sick people.Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- I can stop walking.Em có thể dừng đi bộ.
- I can help my friend.Em có thể giúp bạn của em.
- Yes, I can.Vâng em có thể.
- No, I can't.Không em không thể.