What Can They Do?

Họ có thể làm gì?

Goals / Mục tiêu

  • describe what animals can and can’t do. mô tả những gì động vật có thể và không thể làm.
  • act out a story. diễn lại một câu chuyện.

Vocabulary

Từ vựng

  • sit

    sit

    ngồi

    "Sit nicely!"

    "Ngồi thật đẹp!"

  • clap

    clap

    vỗ tay

    "I can clap my hands!"

    "Tôi có thể vỗ tay."

  • cat

    cat

    con mèo

    "It's a cat."

    "Nó là một con mèo."

  • dog

    dog

    chó

    "The dog can run."

    "Con chó có thể chạy."

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • climb

    climb

    leo, trèo

    "Can you climb a tree?"

    "Bạn có leo cây được không?"

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • dance

    dance

    nhảy

    "They can dance."

    "Họ có thể nhảy."

Sentences

Câu

  • Sit nicely!
    Ngồi thật đẹp!
  • I can clap my hands!
    Tôi có thể vỗ tay.
  • It's a cat.
    Nó là một con mèo.
  • The dog can run.
    Con chó có thể chạy.
  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • Can you climb a tree?
    Bạn có leo cây được không?
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • They can dance.
    Họ có thể nhảy.
  • Yes, I can.
    Vâng, em có thể.
  • No, I can't.
    Không, em không thể.