JS_01_051
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say animal actions. xác định và nói hành động của động vật.
- ask and answer questions about what you can do. hỏi và trả lời các câu hỏi về những gì bạn có thể làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
sit
ngồi
"Sit nicely!"
"Ngồi thật đẹp!"
-
clap
vỗ tay
"I can clap my hands!"
"Tôi có thể vỗ tay."
-
cat
con mèo
"It's a cat."
"Nó là một con mèo."
-
dog
chó
"The dog can run."
"Con chó có thể chạy."
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
climb
leo, trèo
"Can you climb a tree?"
"Bạn có leo cây được không?"
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
Sentences
Câu
- Sit nicely!Ngồi thật đẹp!
- I can clap my hands!Tôi có thể vỗ tay.
- It's a cat.Nó là một con mèo.
- The dog can run.Con chó có thể chạy.
- I can run.Tôi có thể chạy.
- Can you climb a tree?Bạn có leo cây được không?
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- longdài
- roundtròn
- I can roll.Em có thể lăn
- I can curl.Em có thể cuộn
- I can make a snake.Em có thể làm một con rắn