Goals / Mục tiêu
- review, recognize, and say action words. xem xét, nhận biết và nói các từ hành động.
- offer to help. đề nghị giúp đỡ.
Vocabulary
Từ vựng
-
sit
ngồi
"Sit nicely!"
"Ngồi thật đẹp!"
-
stop
dừng lại
"3-2-1 ... Stop!"
"3-2-1 ... Dừng lại!"
-
draw
vẽ
"I can draw."
"Tôi thích vẽ."
-
help
giúp đỡ
"The doctor helps sick people."
"Bác sĩ giúp đỡ người bệnh."
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
wiggle
lắc lư / ngọ nguậy
"Wiggle your fingers!"
"Ngọ nguậy các ngón tay của con nào!"
Sentences
Câu
- Sit nicely!Ngồi thật đẹp!
- 3-2-1 ... Stop!3-2-1 ... Dừng lại!
- I can draw.Tôi thích vẽ.
- The doctor helps sick people.Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
- They can dance.Họ có thể nhảy.