JS_01_045
Potato Pals 1, Book B, Lesson 1
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- recognize and say phrases for things you do at school. nhận biết và nói các cụm từ về những việc bạn làm ở trường.
- trace the letters Aa and Oo. đồ theo các chữ cái Aa và Oo
Vocabulary
Từ vựng
-
play games
chơi trò chơi
-
clean up
dọn dẹp
-
say goodbye
nói tạm biệt
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
read books
đọc sách
-
"I read books at home."
"Em đọc sách ở nhà."
-
-
at school
ở trường
-
"I play at school."
"Em chơi ở trường."
-
-
paint pictures
vẽ tranh
-
"We paint pictures in class."
"Chúng em vẽ tranh trong lớp."
-
-
say hello
chào
-
"I say hello to my teacher."
"Em nói xin chào cô giáo."
-
Sentences
Câu
- write in my notebookviết vào vở của em
- I read books at school.Em đọc sách ở trường.
- I paint pictures at school.Em vẽ tranh ở trường.
- I say hello to my teacher.Em chào cô giáo của em.