JS_01_041
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for body parts and numbers. Nhận biết và nói được các từ chỉ bộ phận cơ thể và số.
- count and say the number of body parts. Đếm và nói số lượng các bộ phận cơ thể.
Vocabulary
Từ vựng
-
eyes
mắt
"Two eyes!"
"Hai mắt!"
-
nose
mũi
"One nose!"
"Một cái mũi!"
-
mouth
miệng
"One mouth!"
"Một miệng!"
-
ears
tai
"Two ears!"
"Hai tai!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
five
năm
-
"I have five crayons."
"Em có năm cây bút màu."
-
-
bear
gấu
-
"The bear is big."
"Con gấu to."
-
-
cat
mèo
-
"The cat is sleeping."
"Con mèo đang ngủ."
-
-
rabbit
thỏ
-
"The rabbit can jump."
"Con thỏ có thể nhảy."
-
-
eyebrows
lông mày
-
"Her eyebrows are black."
"Lông mày của bạn ấy màu đen."
-
-
hair
tóc
-
"My hair is short."
"Tóc của em ngắn."
-
Sentences
Câu
- Two eyes!Hai mắt!
- One nose!Một cái mũi!
- One mouth!Một miệng!
- Two ears!Hai tai!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.