JS_01_039
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say words for colors. Nhận biết và gọi tên các màu sắc.
- say how different colors combine. Nói về cách phối hợp các màu sắc khác nhau.
Vocabulary
Từ vựng
-
green
màu xanh lá cây
"It's green!"
"Nó màu xanh!"
-
yellow
màu vàng
"It's yellow!"
"Nó màu vàng!"
-
red
màu đỏ
"My bag is red."
"Cặp của em màu đỏ."
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
purple
màu tím
-
"This flower is purple."
"Bông hoa này màu tím."
-
-
orange
màu cam
-
"Her dress is orange."
"Váy của bạn ấy màu cam."
-
-
eyes
đôi mắt
-
"I have two eyes."
"Em có hai mắt."
-
-
ears
đôi tai
-
"My ears are small."
"Tai của em nhỏ."
-
-
mouth
miệng
-
"Open your mouth."
"Hãy mở miệng ra."
-
-
nose
mũi
-
"This is my nose."
"Đây là mũi của em."
-
-
hair
tóc
-
"Her hair is long."
"Tóc của bạn ấy dài."
-
-
eyebrows
lông mày
-
"My eyebrows are black."
"Lông mày của em màu đen."
-
Sentences
Câu
- It's green!Nó màu xanh!
- It's yellow!Nó màu vàng!
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!