I'm Happy!

Tôi hạnh phúc!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say words for feelings. Nhận diện và gọi tên các từ chỉ cảm xúc.
  • say how you feel and ask others how they feel. Diễn đạt cảm xúc của bản thân và hỏi về cảm xúc của người khác.

Vocabulary

Từ vựng

  • happy

    happy

    vui

    "I'm happy!"

    "Tôi vui!"

  • sad

    sad

    buồn

    "I'm sad."

    "Tôi buồn."

  • angry

    angry

    tức giận

    "I'm angry!"

    "Tôi đang tức giận!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • eyes

    eyes

    đôi mắt

    • "I have two eyes."

      "Em có hai mắt."

  • ears

    ears

    đôi tai

    • "My ears can hear music."

      "Tai của em có thể nghe nhạc."

  • mouth

    mouth

    miệng

    • "Open your mouth, please."

      "Con mở miệng ra nhé."

  • nose

    nose

    mũi

    • "This is my nose."

      "Đây là mũi của em."

  • hair

    hair

    tóc

    • "Her hair is long."

      "Tóc của bạn ấy dài."

  • eyebrows

    eyebrows

    lông mày

    • "He has thick eyebrows."

      "Bạn ấy có lông mày rậm."

Sentences

Câu

  • I'm happy!
    Tôi vui!
  • I'm sad.
    Tôi buồn.
  • I'm angry!
    Tôi đang tức giận!
  • I have two eyebrows.
    Em có hai lông mày.