I Have Two Ears

Tôi Có Hai Tai

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say body parts including eyebrows and hair. Nhận diện và gọi tên các bộ phận cơ thể, bao gồm lông mày và tóc.
  • recall and say how many of each body part you have. Ghi nhớ và nói được số lượng của từng bộ phận trên cơ thể.

Vocabulary

Từ vựng

  • eyes

    eyes

    mắt

    "Two eyes!"

    "Hai mắt!"

  • nose

    nose

    mũi

    "One nose!"

    "Một cái mũi!"

  • mouth

    mouth

    miệng

    "One mouth!"

    "Một miệng!"

  • ears

    ears

    tai

    "Two ears!"

    "Hai tai!"

  • hair

    hair

    tóc

    "I have long hair."

    "Tôi có mái tóc dài."

  • eyebrows

    eyebrows

    lông mày

    "My eyebrows are black."

    "Lông mày của em màu đen."

  • open

    open

    mở ra

    "Open the book."

    "Mở quyển sách ra."

  • close

    close

    đóng / khép lại

    "Close the door."

    "Đóng cửa lại."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Close your eyes

    Close your eyes

    Nhắm mắt lại

    • "Close your eyes, please."

      "Con nhắm mắt lại nhé."

  • Open your eyes

    Open your eyes

    Mở mắt ra

    • "Open your eyes now."

      "Bây giờ mở mắt ra nào."

Sentences

Câu

  • Two eyes!
    Hai mắt!
  • One nose!
    Một cái mũi!
  • One mouth!
    Một miệng!
  • Two ears!
    Hai tai!
  • I have long hair.
    Tôi có mái tóc dài.
  • I Have Two Ears
    Tôi có hai cái tai
  • I have two eyebrows.
    Tôi có hai lông mày.