JS_01_037
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say body parts including eyebrows and hair. Nhận diện và gọi tên các bộ phận cơ thể, bao gồm lông mày và tóc.
- recall and say how many of each body part you have. Ghi nhớ và nói được số lượng của từng bộ phận trên cơ thể.
Vocabulary
Từ vựng
-
eyes
mắt
"Two eyes!"
"Hai mắt!"
-
nose
mũi
"One nose!"
"Một cái mũi!"
-
mouth
miệng
"One mouth!"
"Một miệng!"
-
ears
tai
"Two ears!"
"Hai tai!"
-
hair
tóc
"I have long hair."
"Tôi có mái tóc dài."
-
eyebrows
lông mày
"My eyebrows are black."
"Lông mày của em màu đen."
-
open
mở ra
"Open the book."
"Mở quyển sách ra."
-
close
đóng / khép lại
"Close the door."
"Đóng cửa lại."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Close your eyes
Nhắm mắt lại
-
"Close your eyes, please."
"Con nhắm mắt lại nhé."
-
-
Open your eyes
Mở mắt ra
-
"Open your eyes now."
"Bây giờ mở mắt ra nào."
-
Sentences
Câu
- Two eyes!Hai mắt!
- One nose!Một cái mũi!
- One mouth!Một miệng!
- Two ears!Hai tai!
- I have long hair.Tôi có mái tóc dài.
- I Have Two EarsTôi có hai cái tai
- I have two eyebrows.Tôi có hai lông mày.