JS_01_036
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say some basic body parts. Nhận diện và gọi tên một số bộ phận cơ thể cơ bản.
- say how many of each body part you have. Nói được số lượng của từng bộ phận trên cơ thể.
Vocabulary
Từ vựng
-
eyes
mắt
"Two eyes!"
"Hai mắt!"
-
nose
mũi
"One nose!"
"Một cái mũi!"
-
mouth
miệng
"One mouth!"
"Một miệng!"
-
ears
tai
"Two ears!"
"Hai tai!"
-
open
mở ra
"Open the book, please."
"Làm ơn mở quyển sách ra."
-
close
đóng / khép lại
"Close the door, please."
"Làm ơn đóng cửa lại."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Look
nhìn
-
"Look at the board."
"Nhìn lên bảng."
-
-
Listen
lắng nghe
-
"Listen to me, please."
"Làm ơn lắng nghe cô/thầy."
-
Sentences
Câu
- Two eyes!Hai mắt!
- One nose!Một cái mũi!
- One mouth!Một miệng!
- Two ears!Hai tai!
- I have one ___.Em có một ___.
- I have two ___.Em có hai ___.