Welcome Back!

Chào mừng trở lại!

Documents / Tài liệu

Goals / Mục tiêu

  • recognize and follow classroom instructions. Nhận diện và thực hiện theo các chỉ dẫn trong lớp học.
  • greet others and respond to greetings. Chào hỏi và đáp lại lời chào của người khác.

Vocabulary

Từ vựng

  • hello

    hello

    xin chào

  • goodbye

    goodbye

    tạm biệt

  • please

    please

    làm ơn

  • friend

    friend

    bạn

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Look

    Look

    nhìn

    • "Look at the cat."

      "Nhìn con mèo kìa."

  • Listen

    Listen

    lắng nghe

    • "Listen to me."

      "Lắng nghe cô nào."

Sentences

Câu

  • Hello, my name is Ben.
    Xin chào, tên của em là Ben.
  • How are you today?
    Hôm nay bạn thế nào?
  • I am happy today.
    Hôm nay em vui.