JS_01_032
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
mom
mẹ
"Hi, mom!"
"Chào mẹ!"
-
dad
bố
"Hi, dad!"
"Chào bố!"
-
grandma
bà
"It's grandma!"
"Bà ngoại đấy!"
-
grandpa
ông nội, ông ngoại
"It's grandpa!"
"Ông nội đấy!"
-
big
to, lớn
"It's big!"
"Nó to quá!"
-
small
bé nhỏ
"It's small!"
"Nó nhỏ!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
-
brother
anh trai, em trai
"My brother is ten years old."
"Anh trai tôi mười tuổi."
-
sister
chị gái, em gái
"My sister is six years old."
"Em gái tôi sáu tuổi."
-
balloons
vài quả bóng bay
"I'd like some balloons."
"Tôi muốn vài quả bóng bay."
-
cake
bánh kem
"On my birthday I eat cake."
"Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."
-
candy
kẹo
"I like candy."
"Con thích kẹo."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
gift
món quà
-
"This gift is for you."
"Món quà này là cho bạn."
-
-
candles
nến
-
"We put candles on the cake."
"Chúng con đặt nến lên bánh."
-
-
birthday
sinh nhật
-
"Today is my birthday."
"Hôm nay là sinh nhật của con."
-
Sentences
Câu
- Hi, mom!Chào mẹ!
- Hi, dad!Chào bố!
- It's grandma!Bà ngoại đấy!
- It's grandpa!Ông nội đấy!
- It's big!Nó to quá!
- It's small!Nó nhỏ!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
- My brother is ten years old.Anh trai tôi mười tuổi.
- My sister is six years old.Em gái tôi sáu tuổi.
- I'd like some balloons.Tôi muốn vài quả bóng bay.
- On my birthday I eat cake.Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
- How many candles are there?Có bao nhiêu cây nến vậy?