U3 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 3 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • mom

    mom

    mẹ

    "Hi, mom!"

    "Chào mẹ!"

  • dad

    dad

    bố

    "Hi, dad!"

    "Chào bố!"

  • grandma

    grandma

    "It's grandma!"

    "Bà ngoại đấy!"

  • grandpa

    grandpa

    ông nội, ông ngoại

    "It's grandpa!"

    "Ông nội đấy!"

  • big

    big

    to, lớn

    "It's big!"

    "Nó to quá!"

  • small

    small

    bé nhỏ

    "It's small!"

    "Nó nhỏ!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

  • brother

    brother

    anh trai, em trai

    "My brother is ten years old."

    "Anh trai tôi mười tuổi."

  • sister

    sister

    chị gái, em gái

    "My sister is six years old."

    "Em gái tôi sáu tuổi."

  • balloons

    balloons

    vài quả bóng bay

    "I'd like some balloons."

    "Tôi muốn vài quả bóng bay."

  • cake

    cake

    bánh kem

    "On my birthday I eat cake."

    "Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."

  • candy

    candy

    kẹo

    "I like candy."

    "Con thích kẹo."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • gift

    gift

    món quà

    • "This gift is for you."

      "Món quà này là cho bạn."

  • candles

    candles

    nến

    • "We put candles on the cake."

      "Chúng con đặt nến lên bánh."

  • birthday

    birthday

    sinh nhật

    • "Today is my birthday."

      "Hôm nay là sinh nhật của con."

Sentences

Câu

  • Hi, mom!
    Chào mẹ!
  • Hi, dad!
    Chào bố!
  • It's grandma!
    Bà ngoại đấy!
  • It's grandpa!
    Ông nội đấy!
  • It's big!
    Nó to quá!
  • It's small!
    Nó nhỏ!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.
  • My brother is ten years old.
    Anh trai tôi mười tuổi.
  • My sister is six years old.
    Em gái tôi sáu tuổi.
  • I'd like some balloons.
    Tôi muốn vài quả bóng bay.
  • On my birthday I eat cake.
    Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
  • How many candles are there?
    Có bao nhiêu cây nến vậy?