Let's Count to Four!

Hãy đếm đến bốn!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the numbers 1-4. Nhận diện và gọi tên các số từ 1 đến 4.
  • trace the numbers 1-4. Đồ nét các số từ 1 đến 4.

Vocabulary

Từ vựng

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • four

    four

    bốn

    "I see four ducks."

    "Tôi nhìn thấy bốn con vịt."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • one cake

    one cake

    một cái bánh

    • "I have one cake."

      "Con có một cái bánh."

  • two cakes

    two cakes

    hai cái bánh

    • "We see two cakes."

      "Chúng ta thấy hai cái bánh."

  • three cakes

    three cakes

    ba cái bánh

    • "She wants three cakes."

      "Bé ấy muốn ba cái bánh."

  • four cakes

    four cakes

    bốn cái bánh

    • "They have four cakes."

      "Các bạn ấy có bốn cái bánh."

  • mom

    mom

    mẹ

    • "My mom is kind."

      "Mẹ của con rất hiền."

  • dad

    dad

    bố

    • "My dad is here."

      "Bố của con ở đây."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "Grandpa tells a story."

      "Ông kể một câu chuyện."

  • grandma

    grandma

    • "Grandma gives me a hug."

      "Bà ôm con."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister can sing."

      "Chị/Em gái của con biết hát."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother is funny."

      "Anh/Em trai của con rất vui tính."

Sentences

Câu

  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • I see four ducks.
    Tôi nhìn thấy bốn con vịt.