JS_01_030
Language Lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the numbers 1-4. Nhận diện và gọi tên các số từ 1 đến 4.
- trace the numbers 1-4. Đồ nét các số từ 1 đến 4.
Vocabulary
Từ vựng
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
four
bốn
"I see four ducks."
"Tôi nhìn thấy bốn con vịt."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
one cake
một cái bánh
-
"I have one cake."
"Con có một cái bánh."
-
-
two cakes
hai cái bánh
-
"We see two cakes."
"Chúng ta thấy hai cái bánh."
-
-
three cakes
ba cái bánh
-
"She wants three cakes."
"Bé ấy muốn ba cái bánh."
-
-
four cakes
bốn cái bánh
-
"They have four cakes."
"Các bạn ấy có bốn cái bánh."
-
-
mom
mẹ
-
"My mom is kind."
"Mẹ của con rất hiền."
-
-
dad
bố
-
"My dad is here."
"Bố của con ở đây."
-
-
grandpa
ông
-
"Grandpa tells a story."
"Ông kể một câu chuyện."
-
-
grandma
bà
-
"Grandma gives me a hug."
"Bà ôm con."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister can sing."
"Chị/Em gái của con biết hát."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother is funny."
"Anh/Em trai của con rất vui tính."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- I see four ducks.Tôi nhìn thấy bốn con vịt.