JS_01_029
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- review and say words connected to birthdays. Ôn tập và gọi tên các từ vựng liên quan đến chủ đề sinh nhật.
- practice further talking about birthdays. Luyện tập mở rộng về chủ đề sinh nhật.
Vocabulary
Từ vựng
-
gift
món quà
"I have a gift for you."
"Tôi có một món quà dành cho bạn."
-
candy
kẹo
"I like candy."
"Con thích kẹo."
-
birthday
sinh nhật
"Today is my birthday."
"Hôm nay là sinh nhật của con."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Bingo
trò bingo
-
"Bingo! I got it right."
"Hay quá! Con làm đúng rồi."
-
-
cake
bánh kem
-
"This cake is yummy."
"Bánh kem này ngon quá."
-
-
balloon
bóng bay
-
"I have a red balloon."
"Con có một quả bóng bay màu đỏ."
-
-
balloons
bóng bay
-
"The balloons are colorful."
"Những quả bóng bay nhiều màu sắc."
-
-
candles
nến
-
"There are six candles."
"Có sáu cây nến."
-
-
mom
mẹ
-
"My mom is kind."
"Mẹ của con rất hiền."
-
-
dad
bố
-
"My dad is strong."
"Bố của con rất khỏe."
-
-
grandpa
ông
-
"My grandpa tells stories."
"Ông kể chuyện cho con nghe."
-
-
grandma
bà
-
"I love my grandma."
"Con yêu bà của con."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister is happy."
"Chị/em gái của con rất vui."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother can run fast."
"Anh/em trai của con chạy nhanh."
-
-
big
to
-
"It is a big cake."
"Đó là một cái bánh kem to."
-
-
small
nhỏ
-
"I have a small box."
"Con có một cái hộp nhỏ."
-
Sentences
Câu
- I have a gift for you.Tôi có một món quà dành cho bạn.
- What Do You Do On Your Birthday?Bạn làm gì vào ngày sinh nhật của bạn?
- It's my birthday today. Happy Birthday!Hôm nay là sinh nhật của mình. Chúc mừng sinh nhật!