What Do You Do On Your Birthday?

Bạn làm gì vào ngày sinh nhật của bạn?

Goals / Mục tiêu

  • review and say words connected to birthdays. Ôn tập và gọi tên các từ vựng liên quan đến chủ đề sinh nhật.
  • practice further talking about birthdays. Luyện tập mở rộng về chủ đề sinh nhật.

Vocabulary

Từ vựng

  • gift

    gift

    món quà

    "I have a gift for you."

    "Tôi có một món quà dành cho bạn."

  • candy

    candy

    kẹo

    "I like candy."

    "Con thích kẹo."

  • birthday

    birthday

    sinh nhật

    "Today is my birthday."

    "Hôm nay là sinh nhật của con."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Bingo

    Bingo

    trò bingo

    • "Bingo! I got it right."

      "Hay quá! Con làm đúng rồi."

  • cake

    cake

    bánh kem

    • "This cake is yummy."

      "Bánh kem này ngon quá."

  • balloon

    balloon

    bóng bay

    • "I have a red balloon."

      "Con có một quả bóng bay màu đỏ."

  • balloons

    balloons

    bóng bay

    • "The balloons are colorful."

      "Những quả bóng bay nhiều màu sắc."

  • candles

    candles

    nến

    • "There are six candles."

      "Có sáu cây nến."

  • mom

    mom

    mẹ

    • "My mom is kind."

      "Mẹ của con rất hiền."

  • dad

    dad

    bố

    • "My dad is strong."

      "Bố của con rất khỏe."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "My grandpa tells stories."

      "Ông kể chuyện cho con nghe."

  • grandma

    grandma

    • "I love my grandma."

      "Con yêu bà của con."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister is happy."

      "Chị/em gái của con rất vui."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother can run fast."

      "Anh/em trai của con chạy nhanh."

  • big

    big

    to

    • "It is a big cake."

      "Đó là một cái bánh kem to."

  • small

    small

    nhỏ

    • "I have a small box."

      "Con có một cái hộp nhỏ."

Sentences

Câu

  • I have a gift for you.
    Tôi có một món quà dành cho bạn.
  • What Do You Do On Your Birthday?
    Bạn làm gì vào ngày sinh nhật của bạn?
  • It's my birthday today. Happy Birthday!
    Hôm nay là sinh nhật của mình. Chúc mừng sinh nhật!