JS_01_028
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say words connected to birthdays. Nhận diện và gọi tên các từ vựng liên quan đến chủ đề sinh nhật.
- talk about birthdays. Nói về chủ đề sinh nhật.
Vocabulary
Từ vựng
-
gift
món quà
"I have a gift for you."
"Tôi có một món quà dành cho bạn."
-
candy
kẹo
"I like candy."
"Em thích kẹo."
-
birthday
sinh nhật
"Today is my birthday."
"Hôm nay là sinh nhật của em."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
balloons
bóng bay
-
"The balloons are colorful."
"Những quả bóng bay nhiều màu sắc."
-
-
cake
bánh kem
-
"The cake is sweet."
"Bánh kem ngọt."
-
-
candles
nến
-
"I blow out the candles."
"Em thổi nến."
-
-
mom
mẹ
-
"My mom loves me."
"Mẹ yêu em."
-
-
dad
bố
-
"My dad is tall."
"Bố em cao."
-
-
grandpa
ông
-
"My grandpa tells stories."
"Ông kể chuyện."
-
-
grandma
bà
-
"I hug grandma."
"Em ôm bà."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister is kind."
"Chị gái của em tốt bụng."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother can run fast."
"Anh trai của em chạy nhanh."
-
-
balloon
bóng bay
-
"I have a red balloon."
"Em có một quả bóng bay màu đỏ."
-
-
big
to
-
"This cake is big."
"Chiếc bánh này to."
-
-
small
nhỏ
-
"This balloon is small."
"Quả bóng bay này nhỏ."
-
Sentences
Câu
- I have a gift for you.Tôi có một món quà dành cho bạn.
- It's my birthday today.Hôm nay là sinh nhật của mình.
- It's my birthday today. Happy Birthday!Hôm nay là sinh nhật của mình. Chúc mừng sinh nhật!