Happy Birthday!

Chúc mừng sinh nhật!

Goals / Mục tiêu

  • identify and say words connected to birthdays. Nhận diện và gọi tên các từ vựng liên quan đến chủ đề sinh nhật.
  • talk about birthdays. Nói về chủ đề sinh nhật.

Vocabulary

Từ vựng

  • gift

    gift

    món quà

    "I have a gift for you."

    "Tôi có một món quà dành cho bạn."

  • candy

    candy

    kẹo

    "I like candy."

    "Em thích kẹo."

  • birthday

    birthday

    sinh nhật

    "Today is my birthday."

    "Hôm nay là sinh nhật của em."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • balloons

    balloons

    bóng bay

    • "The balloons are colorful."

      "Những quả bóng bay nhiều màu sắc."

  • cake

    cake

    bánh kem

    • "The cake is sweet."

      "Bánh kem ngọt."

  • candles

    candles

    nến

    • "I blow out the candles."

      "Em thổi nến."

  • mom

    mom

    mẹ

    • "My mom loves me."

      "Mẹ yêu em."

  • dad

    dad

    bố

    • "My dad is tall."

      "Bố em cao."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "My grandpa tells stories."

      "Ông kể chuyện."

  • grandma

    grandma

    • "I hug grandma."

      "Em ôm bà."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister is kind."

      "Chị gái của em tốt bụng."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother can run fast."

      "Anh trai của em chạy nhanh."

  • balloon

    balloon

    bóng bay

    • "I have a red balloon."

      "Em có một quả bóng bay màu đỏ."

  • big

    big

    to

    • "This cake is big."

      "Chiếc bánh này to."

  • small

    small

    nhỏ

    • "This balloon is small."

      "Quả bóng bay này nhỏ."

Sentences

Câu

  • I have a gift for you.
    Tôi có một món quà dành cho bạn.
  • It's my birthday today.
    Hôm nay là sinh nhật của mình.
  • It's my birthday today. Happy Birthday!
    Hôm nay là sinh nhật của mình. Chúc mừng sinh nhật!