JS_01_027
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say some parts of a house. Nhận diện và gọi tên một số bộ phận của ngôi nhà.
- say who you love. Bày tỏ và gọi tên những người mình yêu thương.
Vocabulary
Từ vựng
-
love
yêu, rất thích
"I love playing soccer!"
"Tôi rất thích chơi đá banh."
-
door
cửa
"Open the door!"
"Mở cửa!"
-
house
ngôi nhà
"My family has a big house."
"Gia đình tôi có một ngôi nhà to."
-
window
cửa sổ
"Open the window."
"Hãy mở cửa sổ!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
mom
mẹ
-
"I love my mom."
"Con yêu mẹ."
-
-
dad
bố
-
"My dad is here."
"Bố của con ở đây."
-
-
grandpa
ông
-
"Grandpa tells a story."
"Ông kể một câu chuyện."
-
-
grandma
bà
-
"Grandma gives me a hug."
"Bà ôm con."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister is kind."
"Chị/em gái của con rất tốt bụng."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother can run fast."
"Anh/em trai của con chạy nhanh."
-
-
paper
giấy
-
"I draw on paper."
"Con vẽ trên giấy."
-
-
glue
keo dán
-
"Use glue for the craft."
"Dùng keo dán để làm thủ công."
-
-
scissors
cái kéo
-
"Scissors cut paper."
"Cái kéo cắt giấy."
-
-
crayon
bút sáp
-
"This crayon is red."
"Bút sáp màu này màu đỏ."
-
-
please
làm ơn
-
"Please help me."
"Làm ơn giúp con."
-
Sentences
Câu
- I love playing soccer!Tôi rất thích chơi đá banh.
- Open the door!Mở cửa!
- My family has a big house.Gia đình tôi có một ngôi nhà to.
- Open the window.Hãy mở cửa sổ!