I Love...

Tôi yêu...

Goals / Mục tiêu

  • identify and say some parts of a house. Nhận diện và gọi tên một số bộ phận của ngôi nhà.
  • say who you love. Bày tỏ và gọi tên những người mình yêu thương.

Vocabulary

Từ vựng

  • love

    love

    yêu, rất thích

    "I love playing soccer!"

    "Tôi rất thích chơi đá banh."

  • door

    door

    cửa

    "Open the door!"

    "Mở cửa!"

  • house

    house

    ngôi nhà

    "My family has a big house."

    "Gia đình tôi có một ngôi nhà to."

  • window

    window

    cửa sổ

    "Open the window."

    "Hãy mở cửa sổ!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • mom

    mom

    mẹ

    • "I love my mom."

      "Con yêu mẹ."

  • dad

    dad

    bố

    • "My dad is here."

      "Bố của con ở đây."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "Grandpa tells a story."

      "Ông kể một câu chuyện."

  • grandma

    grandma

    • "Grandma gives me a hug."

      "Bà ôm con."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister is kind."

      "Chị/em gái của con rất tốt bụng."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother can run fast."

      "Anh/em trai của con chạy nhanh."

  • paper

    paper

    giấy

    • "I draw on paper."

      "Con vẽ trên giấy."

  • glue

    glue

    keo dán

    • "Use glue for the craft."

      "Dùng keo dán để làm thủ công."

  • scissors

    scissors

    cái kéo

    • "Scissors cut paper."

      "Cái kéo cắt giấy."

  • crayon

    crayon

    bút sáp

    • "This crayon is red."

      "Bút sáp màu này màu đỏ."

  • please

    please

    làm ơn

    • "Please help me."

      "Làm ơn giúp con."

Sentences

Câu

  • I love playing soccer!
    Tôi rất thích chơi đá banh.
  • Open the door!
    Mở cửa!
  • My family has a big house.
    Gia đình tôi có một ngôi nhà to.
  • Open the window.
    Hãy mở cửa sổ!