Let's Party!

Quẩy Lên Nào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say some words related to parties. Nhận diện và gọi tên một số từ vựng về chủ đề bữa tiệc.
  • describe things using the adjectives big and small. Miêu tả sự vật bằng tính từ big và small.

Vocabulary

Từ vựng

  • small

    small

    bé nhỏ

    "It's small!"

    "Nó nhỏ!"

  • big

    big

    to, lớn

    "It's big!"

    "Nó to quá!"

  • candles

    candles

    nến

    "How many candles are there?"

    "Có bao nhiêu ngọn nến?"

  • balloons

    balloons

    vài quả bóng bay

    "I'd like some balloons."

    "Tôi muốn vài quả bóng bay."

  • cake

    cake

    bánh kem

    "On my birthday I eat cake."

    "Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • mom

    mom

    mẹ

    • "I love my mom."

      "Con yêu mẹ."

  • dad

    dad

    ba

    • "My dad is here."

      "Bố của con ở đây."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "Grandpa is happy."

      "Ông vui."

  • grandma

    grandma

    • "Grandma gives me a hug."

      "Bà ôm con."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister can sing."

      "Chị/Em gái của con biết hát."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother is funny."

      "Anh/Em trai của con rất vui tính."

  • balloon

    balloon

    bóng bay

    • "The balloon is red."

      "Quả bóng bay màu đỏ."

  • big cake

    big cake

    bánh kem to

    • "We have a big cake."

      "Chúng ta có một cái bánh lớn."

  • small cake

    small cake

    bánh kem nhỏ

    • "This is a small cake."

      "Đây là một cái bánh nhỏ."

  • small candles

    small candles

    nến nhỏ

    • "I see small candles."

      "Con thấy những cây nến nhỏ."

  • big candles

    big candles

    nến to

    • "The big candles are bright."

      "Những cây nến lớn sáng rực."

  • big balloon

    big balloon

    bóng bay to

    • "That is a big balloon."

      "Đó là một quả bóng bay lớn."

  • small balloon

    small balloon

    bóng bay nhỏ

    • "I have a small balloon."

      "Con có một quả bóng bay nhỏ."

Sentences

Câu

  • It's small!
    Nó nhỏ!
  • It's big!
    Nó to quá!
  • How many candles are there?
    Có bao nhiêu ngọn nến?
  • I'd like some balloons.
    Tôi muốn vài quả bóng bay.
  • On my birthday I eat cake.
    Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.