JS_01_026
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say some words related to parties. Nhận diện và gọi tên một số từ vựng về chủ đề bữa tiệc.
- describe things using the adjectives big and small. Miêu tả sự vật bằng tính từ big và small.
Vocabulary
Từ vựng
-
small
bé nhỏ
"It's small!"
"Nó nhỏ!"
-
big
to, lớn
"It's big!"
"Nó to quá!"
-
candles
nến
"How many candles are there?"
"Có bao nhiêu ngọn nến?"
-
balloons
vài quả bóng bay
"I'd like some balloons."
"Tôi muốn vài quả bóng bay."
-
cake
bánh kem
"On my birthday I eat cake."
"Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
mom
mẹ
-
"I love my mom."
"Con yêu mẹ."
-
-
dad
ba
-
"My dad is here."
"Bố của con ở đây."
-
-
grandpa
ông
-
"Grandpa is happy."
"Ông vui."
-
-
grandma
bà
-
"Grandma gives me a hug."
"Bà ôm con."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister can sing."
"Chị/Em gái của con biết hát."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother is funny."
"Anh/Em trai của con rất vui tính."
-
-
balloon
bóng bay
-
"The balloon is red."
"Quả bóng bay màu đỏ."
-
-
big cake
bánh kem to
-
"We have a big cake."
"Chúng ta có một cái bánh lớn."
-
-
small cake
bánh kem nhỏ
-
"This is a small cake."
"Đây là một cái bánh nhỏ."
-
-
small candles
nến nhỏ
-
"I see small candles."
"Con thấy những cây nến nhỏ."
-
-
big candles
nến to
-
"The big candles are bright."
"Những cây nến lớn sáng rực."
-
-
big balloon
bóng bay to
-
"That is a big balloon."
"Đó là một quả bóng bay lớn."
-
-
small balloon
bóng bay nhỏ
-
"I have a small balloon."
"Con có một quả bóng bay nhỏ."
-
Sentences
Câu
- It's small!Nó nhỏ!
- It's big!Nó to quá!
- How many candles are there?Có bao nhiêu ngọn nến?
- I'd like some balloons.Tôi muốn vài quả bóng bay.
- On my birthday I eat cake.Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.