Brothers and Sisters

Anh chị em

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the words for brother and sister. Nhận diện và gọi tên các từ vựng về anh trai và chị gái.
  • say what siblings you have. Giới thiệu về anh chị em của mình.

Vocabulary

Từ vựng

  • brother

    brother

    anh trai, em trai

    "My brother is ten years old."

    "Anh trai tôi mười tuổi."

  • sister

    sister

    chị gái, em gái

    "My sister is six years old."

    "Em gái tôi sáu tuổi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • mom

    mom

    mẹ

    • "My mom is kind."

      "Mẹ em rất tốt bụng."

  • dad

    dad

    ba

    • "My dad is strong."

      "Bố em rất khỏe."

  • grandpa

    grandpa

    ông

    • "My grandpa tells stories."

      "Ông kể chuyện cho em."

  • grandma

    grandma

    • "My grandma cooks rice."

      "Bà nấu cơm."

Sentences

Câu

  • My brother is ten years old.
    Anh trai tôi mười tuổi.
  • My sister is six years old.
    Em gái tôi sáu tuổi.