JS_01_025
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words for brother and sister. Nhận diện và gọi tên các từ vựng về anh trai và chị gái.
- say what siblings you have. Giới thiệu về anh chị em của mình.
Vocabulary
Từ vựng
-
brother
anh trai, em trai
"My brother is ten years old."
"Anh trai tôi mười tuổi."
-
sister
chị gái, em gái
"My sister is six years old."
"Em gái tôi sáu tuổi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
mom
mẹ
-
"My mom is kind."
"Mẹ em rất tốt bụng."
-
-
dad
ba
-
"My dad is strong."
"Bố em rất khỏe."
-
-
grandpa
ông
-
"My grandpa tells stories."
"Ông kể chuyện cho em."
-
-
grandma
bà
-
"My grandma cooks rice."
"Bà nấu cơm."
-
Sentences
Câu
- My brother is ten years old.Anh trai tôi mười tuổi.
- My sister is six years old.Em gái tôi sáu tuổi.