JS_01_021
Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
doll
búp bê
"This is my doll!"
"Đây là con búp bê của tôi!"
-
bus
xe buýt
"This is my toy bus!"
"Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"
-
van
xe tải
"This is my van!"
"Đây là xe tải của tôi!"
-
truck
xe tải
"It's a truck!"
"Đó là một chiếc xe tải!"
-
boat
thuyền
"This is my boat!"
"Đây là thuyền của tôi!"
-
car
xe hơi, xe ô tô
"This is my toy car!"
"Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!"
-
bear
gấu
"This is my bear!"
"Đây là con gấu của tôi!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
-
red
màu đỏ
"My bag is red."
"Cặp của em màu đỏ."
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
elephant
con voi
-
"The elephant is big."
"Con voi rất to."
-
Sentences
Câu
- This is my doll!Đây là con búp bê của tôi!
- This is my toy bus!Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
- This is my van!Đây là xe tải của tôi!
- It's a truck!Đó là một chiếc xe tải!
- This is my boat!Đây là thuyền của tôi!
- This is my toy car!Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!
- This is my bear!Đây là con gấu của tôi!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!
- This is my ___.Đây là ___ của em.
- Hello, I'm ___. What's your name?Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
- This is my car.Đây là xe hơi của em.
- This is my bus.Đây là xe buýt của em.
- How many dolls are there?Có bao nhiêu con búp bê?
- What color is the ___?___ màu gì?