U2 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 2 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll!"

    "Đây là con búp bê của tôi!"

  • bus

    bus

    xe buýt

    "This is my toy bus!"

    "Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"

  • van

    van

    xe tải

    "This is my van!"

    "Đây là xe tải của tôi!"

  • truck

    truck

    xe tải

    "It's a truck!"

    "Đó là một chiếc xe tải!"

  • boat

    boat

    thuyền

    "This is my boat!"

    "Đây là thuyền của tôi!"

  • car

    car

    xe hơi, xe ô tô

    "This is my toy car!"

    "Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!"

  • bear

    bear

    gấu

    "This is my bear!"

    "Đây là con gấu của tôi!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

  • red

    red

    màu đỏ

    "My bag is red."

    "Cặp của em màu đỏ."

  • blue

    blue

    màu xanh dương, màu xanh da trời

    "It's blue!"

    "Nó là màu xanh da trời!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • elephant

    elephant

    con voi

    • "The elephant is big."

      "Con voi rất to."

Sentences

Câu

  • This is my doll!
    Đây là con búp bê của tôi!
  • This is my toy bus!
    Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
  • This is my van!
    Đây là xe tải của tôi!
  • It's a truck!
    Đó là một chiếc xe tải!
  • This is my boat!
    Đây là thuyền của tôi!
  • This is my toy car!
    Đây là chiếc xe đồ chơi của tôi!
  • This is my bear!
    Đây là con gấu của tôi!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!
  • It's blue!
    Nó là màu xanh da trời!
  • This is my ___.
    Đây là ___ của em.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên là gì?
  • This is my car.
    Đây là xe hơi của em.
  • This is my bus.
    Đây là xe buýt của em.
  • How many dolls are there?
    Có bao nhiêu con búp bê?
  • What color is the ___?
    ___ màu gì?