JS_01_019
Language Lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the numbers 1, 2, and 3. Nhận diện và đọc được các số 1, 2 và 3.
- trace the numbers 1, 2, and 3. Đồ theo nét các chữ số 1, 2 và 3.
Vocabulary
Từ vựng
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
three
ba
"One, two, three!"
"Một hai ba!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
one car
một chiếc xe hơi
-
"I see one car."
"Em thấy một chiếc xe hơi."
-
-
two boats
hai chiếc thuyền
-
"Two boats are on the lake."
"Có hai chiếc thuyền trên hồ."
-
-
three bears
ba con gấu
-
"Three bears are big."
"Ba con gấu rất to."
-
-
one boat
một chiếc thuyền
-
"One boat is blue."
"Một chiếc thuyền màu xanh."
-
-
three boats
ba chiếc thuyền
-
"I can count three boats."
"Em đếm được ba chiếc thuyền."
-
-
one bear
một con gấu
-
"One bear is sleeping."
"Một con gấu đang ngủ."
-
-
two bears
hai con gấu
-
"Two bears are running."
"Hai con gấu đang chạy."
-
Sentences
Câu
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- One, two, three!Một hai ba!