One, Two, Three!

Một, hai, ba!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the numbers 1, 2, and 3. Nhận diện và đọc được các số 1, 2 và 3.
  • trace the numbers 1, 2, and 3. Đồ theo nét các chữ số 1, 2 và 3.

Vocabulary

Từ vựng

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • three

    three

    ba

    "One, two, three!"

    "Một hai ba!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • one car

    one car

    một chiếc xe hơi

    • "I see one car."

      "Em thấy một chiếc xe hơi."

  • two boats

    two boats

    hai chiếc thuyền

    • "Two boats are on the lake."

      "Có hai chiếc thuyền trên hồ."

  • three bears

    three bears

    ba con gấu

    • "Three bears are big."

      "Ba con gấu rất to."

  • one boat

    one boat

    một chiếc thuyền

    • "One boat is blue."

      "Một chiếc thuyền màu xanh."

  • three boats

    three boats

    ba chiếc thuyền

    • "I can count three boats."

      "Em đếm được ba chiếc thuyền."

  • one bear

    one bear

    một con gấu

    • "One bear is sleeping."

      "Một con gấu đang ngủ."

  • two bears

    two bears

    hai con gấu

    • "Two bears are running."

      "Hai con gấu đang chạy."

Sentences

Câu

  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • One, two, three!
    Một hai ba!