JS_01_018
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a story about sharing. Lắng nghe và phản hồi về một câu chuyện về chủ đề chia sẻ.
- share things with your classmates. Chia sẻ đồ vật với bạn cùng lớp.
Vocabulary
Từ vựng
-
doll
búp bê
"This is my doll!"
"Đây là con búp bê của tôi!"
-
friend
bạn
"My friends!"
"Bạn tôi!"
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
share
chia sẻ
"There's one cake. Let's share."
"Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau."
-
elephant
voi
"Elephants have long trunks and big ears."
"Voi có vòi dài và tai to."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
car
xe ô tô
-
"The car is red."
"Chiếc ô tô màu đỏ."
-
-
friends
những người bạn
-
"My friends are happy."
"Những người bạn của em rất vui."
-
-
truck
xe tải
-
"The truck is big."
"Xe tải to."
-
-
ball
quả bóng
-
"I throw the ball."
"Em ném quả bóng."
-
-
boat
con thuyền
-
"The boat is on the water."
"Chiếc thuyền ở trên nước."
-
-
bike
xe đạp
-
"This is my bike."
"Đây là xe đạp của em."
-
-
bus
xe buýt
-
"We go to school by bus."
"Chúng em đi học bằng xe buýt."
-
-
van
xe tải nhỏ
-
"The van is white."
"Xe tải nhỏ màu trắng."
-
Sentences
Câu
- This is my doll!Đây là con búp bê của tôi!
- My friends!Bạn tôi!
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- There's one cake. Let's share.Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau.
- Elephants have long trunks and big ears.Voi có vòi dài và tai to.
- This is my ___ toy.Đây là đồ chơi ___ của em.
- I don't have a ball.Em không có quả bóng.
- This is my ball.Đây là quả bóng của em.