We Can Share!

Chúng ta có thể chia sẻ!

Goals / Mục tiêu

  • listen and respond to a story about sharing. Lắng nghe và phản hồi về một câu chuyện về chủ đề chia sẻ.
  • share things with your classmates. Chia sẻ đồ vật với bạn cùng lớp.

Vocabulary

Từ vựng

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll!"

    "Đây là con búp bê của tôi!"

  • friend

    friend

    bạn

    "My friends!"

    "Bạn tôi!"

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • share

    share

    chia sẻ

    "There's one cake. Let's share."

    "Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau."

  • elephant

    elephant

    voi

    "Elephants have long trunks and big ears."

    "Voi có vòi dài và tai to."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • car

    car

    xe ô tô

    • "The car is red."

      "Chiếc ô tô màu đỏ."

  • friends

    friends

    những người bạn

    • "My friends are happy."

      "Những người bạn của em rất vui."

  • truck

    truck

    xe tải

    • "The truck is big."

      "Xe tải to."

  • ball

    ball

    quả bóng

    • "I throw the ball."

      "Em ném quả bóng."

  • boat

    boat

    con thuyền

    • "The boat is on the water."

      "Chiếc thuyền ở trên nước."

  • bike

    bike

    xe đạp

    • "This is my bike."

      "Đây là xe đạp của em."

  • bus

    bus

    xe buýt

    • "We go to school by bus."

      "Chúng em đi học bằng xe buýt."

  • van

    van

    xe tải nhỏ

    • "The van is white."

      "Xe tải nhỏ màu trắng."

Sentences

Câu

  • This is my doll!
    Đây là con búp bê của tôi!
  • My friends!
    Bạn tôi!
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • There's one cake. Let's share.
    Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau.
  • Elephants have long trunks and big ears.
    Voi có vòi dài và tai to.
  • This is my ___ toy.
    Đây là đồ chơi ___ của em.
  • I don't have a ball.
    Em không có quả bóng.
  • This is my ball.
    Đây là quả bóng của em.