Our Favorite Toys

Đồ chơi yêu thích của chúng ta

Goals / Mục tiêu

  • identify and say your favorite toys. Nhận diện và kể tên những món đồ chơi yêu thích của bạn.
  • recognize and trace the letter Ll. Nhận diện và viết theo nét chữ Ll.

Vocabulary

Từ vựng

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll!"

    "Đây là con búp bê của tôi!"

  • friend

    friend

    bạn

    "My friends!"

    "Bạn tôi!"

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • elephant

    elephant

    voi

    "Elephants have long trunks and big ears."

    "Voi có vòi dài và tai to."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • friends

    friends

    bạn bè

    • "My friends are nice."

      "Những người bạn của em rất tốt."

  • red

    red

    màu đỏ

    • "This apple is red."

      "Quả táo này màu đỏ."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    • "The sky is blue."

      "Bầu trời màu xanh dương."

  • bus

    bus

    xe buýt

    • "I go to school by bus."

      "Em đi học bằng xe buýt."

  • car

    car

    ô tô

    • "The car is fast."

      "Chiếc xe hơi chạy nhanh."

  • boat

    boat

    con thuyền

    • "The boat is on the river."

      "Con thuyền ở trên sông."

  • bear

    bear

    con gấu

    • "The bear is big."

      "Con gấu rất to."

  • truck

    truck

    xe tải

    • "The truck carries boxes."

      "Xe tải chở các thùng hàng."

  • van

    van

    xe tải nhỏ

    • "The van is white."

      "Chiếc xe tải nhỏ màu trắng."

  • bike

    bike

    xe đạp

    • "I ride my bike."

      "Em đi xe đạp của em."

Sentences

Câu

  • This is my doll!
    Đây là con búp bê của tôi!
  • My friends!
    Bạn tôi!
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • Elephants have long trunks and big ears.
    Voi có vòi dài và tai to.
  • This is my elephant.
    Đây là con voi của em.
  • Is this my toy?
    Đây có phải đồ chơi của em không?