JS_01_017
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say your favorite toys. Nhận diện và kể tên những món đồ chơi yêu thích của bạn.
- recognize and trace the letter Ll. Nhận diện và viết theo nét chữ Ll.
Vocabulary
Từ vựng
-
doll
búp bê
"This is my doll!"
"Đây là con búp bê của tôi!"
-
friend
bạn
"My friends!"
"Bạn tôi!"
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
elephant
voi
"Elephants have long trunks and big ears."
"Voi có vòi dài và tai to."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
friends
bạn bè
-
"My friends are nice."
"Những người bạn của em rất tốt."
-
-
red
màu đỏ
-
"This apple is red."
"Quả táo này màu đỏ."
-
-
blue
màu xanh dương
-
"The sky is blue."
"Bầu trời màu xanh dương."
-
-
bus
xe buýt
-
"I go to school by bus."
"Em đi học bằng xe buýt."
-
-
car
ô tô
-
"The car is fast."
"Chiếc xe hơi chạy nhanh."
-
-
boat
con thuyền
-
"The boat is on the river."
"Con thuyền ở trên sông."
-
-
bear
con gấu
-
"The bear is big."
"Con gấu rất to."
-
-
truck
xe tải
-
"The truck carries boxes."
"Xe tải chở các thùng hàng."
-
-
van
xe tải nhỏ
-
"The van is white."
"Chiếc xe tải nhỏ màu trắng."
-
-
bike
xe đạp
-
"I ride my bike."
"Em đi xe đạp của em."
-
Sentences
Câu
- This is my doll!Đây là con búp bê của tôi!
- My friends!Bạn tôi!
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- Elephants have long trunks and big ears.Voi có vòi dài và tai to.
- This is my elephant.Đây là con voi của em.
- Is this my toy?Đây có phải đồ chơi của em không?