Red and Blue

Đỏ và Xanh

Goals / Mục tiêu

  • identify and say the colors red and blue. Nhận biết và gọi tên hai màu đỏ và xanh dương.
  • respond correctly when asked what color something is. Phản hồi chính xác khi được hỏi về màu sắc của vật thể.

Vocabulary

Từ vựng

  • red

    red

    màu đỏ

    "This is red."

    "Cái này màu đỏ."

  • blue

    blue

    màu xanh dương, màu xanh da trời

    "It's blue!"

    "Nó là màu xanh da trời!"

  • bus

    bus

    xe buýt

    "This is my toy bus!"

    "Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Red and Blue

    Red and Blue

    đỏ và xanh dương

    • "Red and blue are pretty."

      "Đỏ và xanh dương rất đẹp."

  • car

    car

    xe hơi

    • "I have a toy car."

      "Em có một chiếc xe ô tô đồ chơi."

  • boat

    boat

    thuyền

    • "The boat is on the water."

      "Chiếc thuyền ở trên nước."

  • doll

    doll

    búp bê

    • "This doll is cute."

      "Búp bê này dễ thương."

  • bear

    bear

    gấu

    • "The bear is big."

      "Con gấu to."

  • truck

    truck

    xe tải

    • "The truck is blue."

      "Xe tải màu xanh dương."

  • bike

    bike

    xe đạp

    • "I ride my bike."

      "Em đi xe đạp của em."

Sentences

Câu

  • It's blue!
    Nó là màu xanh da trời!
  • This is my toy bus!
    Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
  • What color is the bus?
    Xe buýt màu gì?