JS_01_016
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say the colors red and blue. Nhận biết và gọi tên hai màu đỏ và xanh dương.
- respond correctly when asked what color something is. Phản hồi chính xác khi được hỏi về màu sắc của vật thể.
Vocabulary
Từ vựng
-
red
màu đỏ
"This is red."
"Cái này màu đỏ."
-
blue
màu xanh dương, màu xanh da trời
"It's blue!"
"Nó là màu xanh da trời!"
-
bus
xe buýt
"This is my toy bus!"
"Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Red and Blue
đỏ và xanh dương
-
"Red and blue are pretty."
"Đỏ và xanh dương rất đẹp."
-
-
car
xe hơi
-
"I have a toy car."
"Em có một chiếc xe ô tô đồ chơi."
-
-
boat
thuyền
-
"The boat is on the water."
"Chiếc thuyền ở trên nước."
-
-
doll
búp bê
-
"This doll is cute."
"Búp bê này dễ thương."
-
-
bear
gấu
-
"The bear is big."
"Con gấu to."
-
-
truck
xe tải
-
"The truck is blue."
"Xe tải màu xanh dương."
-
-
bike
xe đạp
-
"I ride my bike."
"Em đi xe đạp của em."
-
Sentences
Câu
- It's blue!Nó là màu xanh da trời!
- This is my toy bus!Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
- What color is the bus?Xe buýt màu gì?