JS_01_014
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words for van and truck. Nhận biết và nói được các từ van và truck.
- talk about your toys. Nói về đồ chơi của bạn.
Vocabulary
Từ vựng
-
van
xe tải
"This is my van!"
"Đây là xe tải của tôi!"
-
truck
xe tải
"It's a truck!"
"Đó là một chiếc xe tải!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
car
xe hơi
-
"This is my car."
"Đây là xe hơi của em."
-
-
boat
thuyền
-
"The boat is small."
"Chiếc thuyền nhỏ."
-
-
doll
búp bê
-
"I have a doll."
"Em có một con búp bê."
-
-
bear
con gấu
-
"My bear is soft."
"Gấu bông của em mềm."
-
Sentences
Câu
- This is my van!Đây là xe tải của tôi!
- It's a truck!Đó là một chiếc xe tải!