More Toys

Thêm Nhiều Đồ Chơi Hơn

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the words for van and truck. Nhận biết và nói được các từ van và truck.
  • talk about your toys. Nói về đồ chơi của bạn.

Vocabulary

Từ vựng

  • van

    van

    xe tải

    "This is my van!"

    "Đây là xe tải của tôi!"

  • truck

    truck

    xe tải

    "It's a truck!"

    "Đó là một chiếc xe tải!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • car

    car

    xe hơi

    • "This is my car."

      "Đây là xe hơi của em."

  • boat

    boat

    thuyền

    • "The boat is small."

      "Chiếc thuyền nhỏ."

  • doll

    doll

    búp bê

    • "I have a doll."

      "Em có một con búp bê."

  • bear

    bear

    con gấu

    • "My bear is soft."

      "Gấu bông của em mềm."

Sentences

Câu

  • This is my van!
    Đây là xe tải của tôi!
  • It's a truck!
    Đó là một chiếc xe tải!