JS_01_012
Potato Pals 1, Book A, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- use a range of phrases connected to morning routines. Sử dụng nhiều cụm từ liên quan đến thói quen buổi sáng.
- say phrases in a picture story. Nói các cụm từ trong một câu chuyện tranh.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
eat breakfast
ăn sáng
-
"I eat breakfast at 7."
"Em ăn sáng lúc 7 giờ."
-
-
brush my teeth
đánh răng
-
"I brush my teeth every morning."
"Em đánh răng mỗi sáng."
-
-
get dressed
mặc quần áo
-
"I get dressed quickly."
"Em mặc quần áo nhanh."
-
-
go to school
đi học
-
"I go to school by bus."
"Em đi học bằng xe buýt."
-
Sentences
Câu
- In the morning, I ___.Vào buổi sáng, em ___.
- I get out of bed.Em ra khỏi giường.
- I wash my face.Em rửa mặt.
- I comb my hair.Em chải tóc.
- I brush my teeth.Em đánh răng.
- I go to school.Em đi học.