Potato Pals 1, Book A, Lesson 2

Potato Pals 1, Quyển A, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • use a range of phrases connected to morning routines. Sử dụng nhiều cụm từ liên quan đến thói quen buổi sáng.
  • say phrases in a picture story. Nói các cụm từ trong một câu chuyện tranh.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • eat breakfast

    eat breakfast

    ăn sáng

    • "I eat breakfast at 7."

      "Em ăn sáng lúc 7 giờ."

  • brush my teeth

    brush my teeth

    đánh răng

    • "I brush my teeth every morning."

      "Em đánh răng mỗi sáng."

  • get dressed

    get dressed

    mặc quần áo

    • "I get dressed quickly."

      "Em mặc quần áo nhanh."

  • go to school

    go to school

    đi học

    • "I go to school by bus."

      "Em đi học bằng xe buýt."

Sentences

Câu

  • In the morning, I ___.
    Vào buổi sáng, em ___.
  • I get out of bed.
    Em ra khỏi giường.
  • I wash my face.
    Em rửa mặt.
  • I comb my hair.
    Em chải tóc.
  • I brush my teeth.
    Em đánh răng.
  • I go to school.
    Em đi học.