Potato Pals 1, Book A, Lesson 1

Potato Pals 1, Quyển A, Bài 1

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say phrases connected to morning routines. Nhận biết và nói các cụm từ liên quan đến thói quen buổi sáng.
  • say what you do in the morning. Kể về những việc bạn làm vào buổi sáng.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • wake up

    wake up

    thức dậy

    • "I wake up at six."

      "Em thức dậy lúc sáu giờ."

  • wash my face

    wash my face

    rửa mặt

    • "I wash my face in the morning."

      "Em rửa mặt vào buổi sáng."

  • comb my hair

    comb my hair

    chải tóc

    • "I comb my hair every day."

      "Em chải tóc mỗi ngày."

Sentences

Câu

  • In the morning, I ___.
    Vào buổi sáng, em ___.
  • get out of bed
    ra khỏi giường
  • I get out of bed.
    Em ra khỏi giường.
  • I wash my face.
    Em rửa mặt.
  • I comb my hair.
    Em chải tóc.