JS_01_011
Potato Pals 1, Book A, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- recognize and say phrases connected to morning routines. Nhận biết và nói các cụm từ liên quan đến thói quen buổi sáng.
- say what you do in the morning. Kể về những việc bạn làm vào buổi sáng.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
wake up
thức dậy
-
"I wake up at six."
"Em thức dậy lúc sáu giờ."
-
-
wash my face
rửa mặt
-
"I wash my face in the morning."
"Em rửa mặt vào buổi sáng."
-
-
comb my hair
chải tóc
-
"I comb my hair every day."
"Em chải tóc mỗi ngày."
-
Sentences
Câu
- In the morning, I ___.Vào buổi sáng, em ___.
- get out of bedra khỏi giường
- I get out of bed.Em ra khỏi giường.
- I wash my face.Em rửa mặt.
- I comb my hair.Em chải tóc.