U1 Assessment and TA-led Lesson

Đánh giá Unit 1 và ôn bài cùng trợ giảng

Goals / Mục tiêu

  • identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
  • identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.

Vocabulary

Từ vựng

  • girl

    girl

    cô bé, con gái, bạn nữ

    "She's a girl!"

    "Bạn ấy là một bé gái."

  • boy

    boy

    cậu bé, con trai, bạn nam

    "He's a boy!"

    "Em ấy là một cậu bé."

  • friend

    friend

    bạn

    "My friends!"

    "Bạn tôi!"

  • ball

    ball

    quả bóng

    "It's a ball!"

    "Nó là một quả bóng!"

  • book

    book

    quyển sách

    "It's a blue book."

    "Nó là quyển sách màu xanh da trời."

  • crayon

    crayon

    bút sáp màu

    "It's a red crayon."

    "Nó là cây bút sáp màu cam."

  • scissors

    scissors

    kéo

    "Can I have scissors, please?"

    "Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?"

  • paper

    paper

    giấy

    "Can I have paper, please?"

    "Cho tôi xin giấy được không?"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • crayons

    crayons

    bút sáp màu

    • "I draw with crayons."

      "Em vẽ bằng bút sáp màu."

  • balls

    balls

    những quả bóng

    • "The balls are red."

      "Những quả bóng màu đỏ."

  • Description

    Description

    mô tả

    • "Write a short description."

      "Hãy viết một đoạn mô tả ngắn."

  • Pronunciation

    Pronunciation

    phát âm

    • "Good pronunciation helps me speak clearly."

      "Phát âm tốt giúp em nói rõ ràng."

Sentences

Câu

  • She's a girl!
    Bạn ấy là một bé gái.
  • He's a boy!
    Em ấy là một cậu bé.
  • My friends!
    Bạn tôi!
  • It's a ball!
    Nó là một quả bóng!
  • It's a blue book.
    Nó là quyển sách màu xanh da trời.
  • It's a red crayon.
    Nó là cây bút sáp màu cam.
  • Can I have scissors, please?
    Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?
  • Can I have paper, please?
    Cho tôi xin giấy được không?
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • Hello, I'm ___. What's your name?
    Xin chào, mình là ___. Bạn tên gì?