JS_01_009
Language lesson: Unit review
Goals / Mục tiêu
- identify and use learned vocabulary. xác định và sử dụng từ vựng đã học.
- identify and use learned structures. xác định và sử dụng các cấu trúc đã học.
Vocabulary
Từ vựng
-
girl
cô bé, con gái, bạn nữ
"She's a girl!"
"Bạn ấy là một bé gái."
-
boy
cậu bé, con trai, bạn nam
"He's a boy!"
"Em ấy là một cậu bé."
-
friend
bạn
"My friends!"
"Bạn tôi!"
-
ball
quả bóng
"It's a ball!"
"Nó là một quả bóng!"
-
book
quyển sách
"It's a blue book."
"Nó là quyển sách màu xanh da trời."
-
crayon
bút sáp màu
"It's a red crayon."
"Nó là cây bút sáp màu cam."
-
scissors
kéo
"Can I have scissors, please?"
"Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?"
-
paper
giấy
"Can I have paper, please?"
"Cho tôi xin giấy được không?"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
hello
xin chào
-
"Hello, Mom!"
"Xin chào, mẹ!"
-
-
goodbye
tạm biệt
-
"Goodbye, teacher!"
"Tạm biệt, cô giáo!"
-
Sentences
Câu
- She's a girl!Bạn ấy là một bé gái.
- He's a boy!Em ấy là một cậu bé.
- My friends!Bạn tôi!
- It's a ball!Nó là một quả bóng!
- It's a blue book.Nó là quyển sách màu xanh da trời.
- It's a red crayon.Nó là cây bút sáp màu cam.
- Can I have scissors, please?Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?
- Can I have paper, please?Cho tôi xin giấy được không?
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.