JS_01_007
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- respond to greetings and say how you are. Thăm hỏi và phản hồi
- sing 'The Wheels on the Bus' song. Hát bài hát 'The Wheels on the Bus'.
Vocabulary
Từ vựng
-
bus
xe buýt
"This is my toy bus!"
"Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"
-
door
cửa
"Open the door!"
"Mở cửa!"
-
wheel
bánh xe
"The wheel is big."
"Bánh xe to."
-
round
tròn (hình dạng)
"The ball is round."
"Quả bóng tròn."
-
open
mở ra
"Open the book."
"Mở sách ra."
-
shut
đóng chặt / đóng mạnh
"Shut the door."
"Đóng cửa lại."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
good
tốt
-
"You are good."
"Con rất ngoan."
-
-
great
tuyệt
-
"Great job!"
"Làm tốt lắm!"
-
-
wonderful
tuyệt vời
-
"What a wonderful day!"
"Một ngày thật tuyệt vời!"
-
-
ball
quả bóng
-
"I kick the ball."
"Con đá quả bóng."
-
-
book
sách
-
"This is my book."
"Đây là quyển sách của con."
-
-
pencil
bút chì
-
"I have a pencil."
"Con có một cây bút chì."
-
-
crayon
bút sáp
-
"The crayon is red."
"Bút sáp màu đỏ."
-
-
one
một
-
"I see one cat."
"Con thấy một con mèo."
-
-
two
hai
-
"I have two books."
"Con có hai quyển sách."
-
-
boy
bé trai
-
"The boy is happy."
"Bé trai vui vẻ."
-
-
girl
bé gái
-
"The girl can sing."
"Bé gái biết hát."
-
-
friend
bạn
-
"Lan is my friend."
"Lan là bạn của con."
-
Sentences
Câu
- This is my toy bus!Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
- Open the door!Mở cửa!