The Wheels on the Bus

Bánh xe trên xe buýt

Goals / Mục tiêu

  • respond to greetings and say how you are. Thăm hỏi và phản hồi
  • sing 'The Wheels on the Bus' song. Hát bài hát 'The Wheels on the Bus'.

Vocabulary

Từ vựng

  • bus

    bus

    xe buýt

    "This is my toy bus!"

    "Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!"

  • door

    door

    cửa

    "Open the door!"

    "Mở cửa!"

  • wheel

    wheel

    bánh xe

    "The wheel is big."

    "Bánh xe to."

  • round

    round

    tròn (hình dạng)

    "The ball is round."

    "Quả bóng tròn."

  • open

    open

    mở ra

    "Open the book."

    "Mở sách ra."

  • shut

    shut

    đóng chặt / đóng mạnh

    "Shut the door."

    "Đóng cửa lại."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • good

    good

    tốt

    • "You are good."

      "Con rất ngoan."

  • great

    great

    tuyệt

    • "Great job!"

      "Làm tốt lắm!"

  • wonderful

    wonderful

    tuyệt vời

    • "What a wonderful day!"

      "Một ngày thật tuyệt vời!"

  • ball

    ball

    quả bóng

    • "I kick the ball."

      "Con đá quả bóng."

  • book

    book

    sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của con."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I have a pencil."

      "Con có một cây bút chì."

  • crayon

    crayon

    bút sáp

    • "The crayon is red."

      "Bút sáp màu đỏ."

  • one

    one

    một

    • "I see one cat."

      "Con thấy một con mèo."

  • two

    two

    hai

    • "I have two books."

      "Con có hai quyển sách."

  • boy

    boy

    bé trai

    • "The boy is happy."

      "Bé trai vui vẻ."

  • girl

    girl

    bé gái

    • "The girl can sing."

      "Bé gái biết hát."

  • friend

    friend

    bạn

    • "Lan is my friend."

      "Lan là bạn của con."

Sentences

Câu

  • This is my toy bus!
    Đây là xe buýt đồ chơi của tôi!
  • Open the door!
    Mở cửa!