How Are You?

Bạn có khỏe không?

Goals / Mục tiêu

  • identify and say emotions. Nhận biết và diễn đạt cảm xúc.
  • ask how people are and say how you are. Hỏi thăm và trả lời về sức khỏe.

Vocabulary

Từ vựng

  • good

    good

    tốt

    "Be good, boys and girls!"

    "Ngoan nào!"

  • great

    great

    tuyệt / rất tốt

    "You are great!"

    "Bạn thật tuyệt!"

  • wonderful

    wonderful

    rất tuyệt vời / tuyệt diệu

    "What a wonderful day!"

    "Thật là một ngày tuyệt vời!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • ball

    ball

    quả bóng

    • "I kick the ball."

      "Em đá quả bóng."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của em."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I have a pencil."

      "Em có một cây bút chì."

  • crayon

    crayon

    bút sáp

    • "The crayon is red."

      "Bút sáp màu này màu đỏ."

  • one

    one

    một

    • "I see one cat."

      "Em thấy một con mèo."

  • two

    two

    hai

    • "I have two apples."

      "Em có hai quả táo."

  • boy

    boy

    cậu bé

    • "The boy is happy."

      "Bé trai vui vẻ."

  • girl

    girl

    cô bé

    • "The girl can sing."

      "Bé gái có thể hát."

  • friend

    friend

    bạn bè

    • "She is my friend."

      "Bạn ấy là bạn của em."

Sentences

Câu

  • Be good, boys and girls!
    Ngoan nào!