JS_01_006
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- identify and say emotions. Nhận biết và diễn đạt cảm xúc.
- ask how people are and say how you are. Hỏi thăm và trả lời về sức khỏe.
Vocabulary
Từ vựng
-
good
tốt
"Be good, boys and girls!"
"Ngoan nào!"
-
great
tuyệt / rất tốt
"You are great!"
"Bạn thật tuyệt!"
-
wonderful
rất tuyệt vời / tuyệt diệu
"What a wonderful day!"
"Thật là một ngày tuyệt vời!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ball
quả bóng
-
"I kick the ball."
"Em đá quả bóng."
-
-
book
quyển sách
-
"This is my book."
"Đây là quyển sách của em."
-
-
pencil
bút chì
-
"I have a pencil."
"Em có một cây bút chì."
-
-
crayon
bút sáp
-
"The crayon is red."
"Bút sáp màu này màu đỏ."
-
-
one
một
-
"I see one cat."
"Em thấy một con mèo."
-
-
two
hai
-
"I have two apples."
"Em có hai quả táo."
-
-
boy
cậu bé
-
"The boy is happy."
"Bé trai vui vẻ."
-
-
girl
cô bé
-
"The girl can sing."
"Bé gái có thể hát."
-
-
friend
bạn bè
-
"She is my friend."
"Bạn ấy là bạn của em."
-
Sentences
Câu
- Be good, boys and girls!Ngoan nào!