JS_01_005
Project lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize the words boy and girl. Nhận biết từ boy và girl.
- say if someone is a boy or a girl. Xác định giới tính (con trai và con gái).
Vocabulary
Từ vựng
-
boy
cậu bé, con trai, bạn nam
"He's a boy!"
"Em ấy là một cậu bé."
-
girl
cô bé, con gái, bạn nữ
"She's a girl!"
"Bạn ấy là một bé gái."
-
friend
bạn
"My friends!"
"Bạn tôi!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Boys
các bạn trai
-
"The boys run."
"Các bé trai chạy."
-
-
Girls
các bạn gái
-
"The girls sing."
"Các bé gái hát."
-
-
ball
quả bóng
-
"I kick the ball."
"Em đá quả bóng."
-
-
book
quyển sách
-
"This is my book."
"Đây là quyển sách của em."
-
-
pencil
bút chì
-
"I have a pencil."
"Em có một cây bút chì."
-
-
crayon
bút sáp màu
-
"I draw with a crayon."
"Em vẽ bằng bút sáp màu."
-
-
one
một
-
"I have one apple."
"Em có một quả táo."
-
-
two
hai
-
"I see two cats."
"Em thấy hai con mèo."
-
-
dog
con chó
-
"The dog is cute."
"Con chó dễ thương."
-
-
doll
búp bê
-
"This doll is pretty."
"Con búp bê này xinh."
-
Sentences
Câu
- He's a boy!Em ấy là một cậu bé.
- She's a girl!Bạn ấy là một bé gái.
- My friends!Bạn tôi!