Boys and Girls

chàng trai và cô gái

Goals / Mục tiêu

  • recognize the words boy and girl. Nhận biết từ boy và girl.
  • say if someone is a boy or a girl. Xác định giới tính (con trai và con gái).

Vocabulary

Từ vựng

  • boy

    boy

    cậu bé, con trai, bạn nam

    "He's a boy!"

    "Em ấy là một cậu bé."

  • girl

    girl

    cô bé, con gái, bạn nữ

    "She's a girl!"

    "Bạn ấy là một bé gái."

  • friend

    friend

    bạn

    "My friends!"

    "Bạn tôi!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Boys

    Boys

    các bạn trai

    • "The boys run."

      "Các bé trai chạy."

  • Girls

    Girls

    các bạn gái

    • "The girls sing."

      "Các bé gái hát."

  • ball

    ball

    quả bóng

    • "I kick the ball."

      "Em đá quả bóng."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của em."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I have a pencil."

      "Em có một cây bút chì."

  • crayon

    crayon

    bút sáp màu

    • "I draw with a crayon."

      "Em vẽ bằng bút sáp màu."

  • one

    one

    một

    • "I have one apple."

      "Em có một quả táo."

  • two

    two

    hai

    • "I see two cats."

      "Em thấy hai con mèo."

  • dog

    dog

    con chó

    • "The dog is cute."

      "Con chó dễ thương."

  • doll

    doll

    búp bê

    • "This doll is pretty."

      "Con búp bê này xinh."

Sentences

Câu

  • He's a boy!
    Em ấy là một cậu bé.
  • She's a girl!
    Bạn ấy là một bé gái.
  • My friends!
    Bạn tôi!