What's Your Name?

Bạn tên là gì?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and clearly say the numbers one and two. Nhận biết và gọi tên số một và số hai.
  • ask for people's names and say your own name. Hỏi và giới thiệu tên.

Vocabulary

Từ vựng

  • friend

    friend

    bạn

    "My friends!"

    "Bạn tôi!"

  • one

    one

    một

    "One cookie!"

    "Một cái bánh quy!"

  • two

    two

    hai

    "Two cookies!"

    "Hai cái bánh quy!"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • ball

    ball

    quả bóng

    • "I kick the ball."

      "Em đá quả bóng."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của em."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I have a pencil."

      "Em có một cây bút chì."

  • crayon

    crayon

    bút sáp màu

    • "She colors with a crayon."

      "Bạn ấy tô màu bằng bút sáp."

  • friends

    friends

    những người bạn

    • "My friends are here."

      "Những người bạn của em ở đây."

  • one ball

    one ball

    một quả bóng

    • "I see one ball."

      "Em thấy một quả bóng."

  • two balls

    two balls

    hai quả bóng

    • "I have two balls."

      "Em có hai quả bóng."

Sentences

Câu

  • My friends!
    Bạn tôi!
  • One cookie!
    Một cái bánh quy!
  • Two cookies!
    Hai cái bánh quy!
  • My name is ___
    Tên của em là ___