JS_01_004
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and clearly say the numbers one and two. Nhận biết và gọi tên số một và số hai.
- ask for people's names and say your own name. Hỏi và giới thiệu tên.
Vocabulary
Từ vựng
-
friend
bạn
"My friends!"
"Bạn tôi!"
-
one
một
"One cookie!"
"Một cái bánh quy!"
-
two
hai
"Two cookies!"
"Hai cái bánh quy!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ball
quả bóng
-
"I kick the ball."
"Em đá quả bóng."
-
-
book
quyển sách
-
"This is my book."
"Đây là quyển sách của em."
-
-
pencil
bút chì
-
"I have a pencil."
"Em có một cây bút chì."
-
-
crayon
bút sáp màu
-
"She colors with a crayon."
"Bạn ấy tô màu bằng bút sáp."
-
-
friends
những người bạn
-
"My friends are here."
"Những người bạn của em ở đây."
-
-
one ball
một quả bóng
-
"I see one ball."
"Em thấy một quả bóng."
-
-
two balls
hai quả bóng
-
"I have two balls."
"Em có hai quả bóng."
-
Sentences
Câu
- My friends!Bạn tôi!
- One cookie!Một cái bánh quy!
- Two cookies!Hai cái bánh quy!
- My name is ___Tên của em là ___