Scissors, Please!

Cho Tôi Xin Cây Kéo Nhé!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and say the words for scissors and paper. Nhận biết và nói được các từ chỉ kéo và giấy.
  • hear the difference between and say the letters Ss and Pp. Nghe sự khác biệt giữa phát âm chữ cái S và P.

Vocabulary

Từ vựng

  • scissors

    scissors

    kéo

    "Can I have scissors, please?"

    "Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?"

  • paper

    paper

    giấy

    "Can I have paper, please?"

    "Cho tôi xin giấy được không?"

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • ball

    ball

    quả bóng

    • "I kick the ball."

      "Em đá quả bóng."

  • book

    book

    quyển sách

    • "This is my book."

      "Đây là quyển sách của em."

  • pencil

    pencil

    bút chì

    • "I write with a pencil."

      "Em viết bằng bút chì."

  • crayon

    crayon

    bút sáp

    • "I color with a crayon."

      "Em tô màu bằng bút sáp màu."

  • car

    car

    xe hơi

    • "The car is red."

      "Xe ô tô màu đỏ."

Sentences

Câu

  • Can I have scissors, please?
    Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?
  • Can I have paper, please?
    Cho tôi xin giấy được không?