JS_01_003
Language lesson
Goals / Mục tiêu
- recognize and say the words for scissors and paper. Nhận biết và nói được các từ chỉ kéo và giấy.
- hear the difference between and say the letters Ss and Pp. Nghe sự khác biệt giữa phát âm chữ cái S và P.
Vocabulary
Từ vựng
-
scissors
kéo
"Can I have scissors, please?"
"Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?"
-
paper
giấy
"Can I have paper, please?"
"Cho tôi xin giấy được không?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
ball
quả bóng
-
"I kick the ball."
"Em đá quả bóng."
-
-
book
quyển sách
-
"This is my book."
"Đây là quyển sách của em."
-
-
pencil
bút chì
-
"I write with a pencil."
"Em viết bằng bút chì."
-
-
crayon
bút sáp
-
"I color with a crayon."
"Em tô màu bằng bút sáp màu."
-
-
car
xe hơi
-
"The car is red."
"Xe ô tô màu đỏ."
-
Sentences
Câu
- Can I have scissors, please?Làm ơn cho tôi xin cái kéo được không?
- Can I have paper, please?Cho tôi xin giấy được không?